Lịch Thi Đấu XO88 – Cập Nhật Chi Tiết, Kèo Chuẩn, Theo Dõi Liên Tục

Lịch thi đấu

XO88 Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:30
01/11
XO88 Liverpool
Liverpool
XO88 Arsenal
Arsenal
-0.93
0.00
0.84
0.98
2.50
0.92
2.83
-0.96
0.00
0.86
0.86
1.00
-0.97
3.50
0.75
0.25
-0.83
-0.80
2.75
0.70
2.76
0.56
0.25
-0.66
-0.72
1.25
0.62
3.40
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Giải Vô địch Quốc gia Ý (Serie A)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
01/11
XO88 Como
Como
XO88 Venezia
Venezia
0.90
-1.50
-0.99
-0.96
3.50
0.87
1.32
0.98
-0.75
0.90
-0.93
1.50
0.83
1.72
-0.83
-1.75
0.76
-0.98
3.50
0.88
1.32
-0.93
1.50
0.83
1.70
XO88
14:00
01/11
XO88 Lazio
Lazio
XO88 Cagliari
Cagliari
0.81
-1.00
-0.90
0.61
2.25
-0.68
1.46
1.00
-0.50
0.88
0.75
1.00
-0.85
1.99
0.83
-1.00
-0.90
0.84
2.50
-0.94
1.48
-0.99
-0.50
0.89
0.75
1.00
-0.85
2.01
XO88
14:00
01/11
XO88 Frosinone
Frosinone
XO88 Torino
Torino
0.83
-0.25
-0.92
0.99
3.50
0.91
2.02
-0.90
-0.25
0.80
-0.90
1.50
0.80
2.48
0.84
-0.25
-0.92
0.58
3.00
-0.68
2.12
0.65
0.00
-0.75
0.76
1.25
-0.86
2.63
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Giải Vô địch Quốc gia Tây Ban Nha (La Liga)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Getafe
Getafe
XO88 Sevilla
Sevilla
0.88
0.25
-0.97
-0.94
2.00
0.85
3.50
-0.78
0.00
0.69
0.93
0.75
0.95
4.50
-0.76
0.00
0.69
-0.95
2.00
0.85
3.15
-0.78
0.00
0.68
4.55
XO88
15:15
01/11
XO88 Racing Santander
Racing Santander
XO88 Real Madrid
Real Madrid
0.92
2.00
0.99
0.88
4.00
-0.98
10.25
-0.93
0.75
0.82
-0.99
1.75
0.87
7.50
-0.83
1.75
0.76
0.88
4.00
-0.98
9.70
-0.93
0.75
0.82
7.00
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Đức
Giải Vô địch Quốc gia Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Union Berlin
Union Berlin
XO88 Koln
Koln
0.98
0.00
0.93
0.89
2.75
-0.99
2.63
0.92
0.00
0.96
-0.90
1.25
0.80
3.17
0.88
2.75
-0.98
2.57
-0.90
1.25
0.80
3.15
XO88
16:30
01/11
XO88 Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
XO88 Hamburger SV
Hamburger SV
0.90
-1.00
-0.99
0.86
3.25
-0.95
1.54
-0.93
-0.50
0.82
0.81
1.25
-0.91
1.99
0.86
3.25
-0.96
1.56
0.73
-0.25
-0.83
-0.85
1.50
0.75
2.08
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
01/11
XO88 Arouca
Arouca
XO88 Nacional da Madeira
Nacional da Madeira
0.96
-0.75
0.90
0.87
2.50
0.96
1.68
0.90
-0.25
0.92
0.77
1.00
-0.97
2.26
0.75
-0.50
-0.85
1.75
2.36
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Strasbourg
Strasbourg
XO88 Auxerre
Auxerre
0.83
-0.50
-0.95
0.91
3.00
0.91
1.75
0.89
-0.25
0.93
0.96
1.25
0.84
2.28
-0.93
-0.75
0.84
1.86
-0.98
1.25
0.88
2.35
XO88
16:15
01/11
XO88 Lyon
Lyon
XO88 Angers
Angers
0.92
-1.25
0.94
0.81
2.75
-0.97
1.37
0.86
-0.50
0.97
-0.99
1.25
0.79
1.85
-0.92
3.00
0.81
1.42
1.90
XO88
16:15
01/11
XO88 FC Paris
FC Paris
XO88 Monaco
Monaco
0.82
0.00
-0.94
0.82
2.50
-0.98
2.41
0.85
0.00
0.99
0.73
1.00
-0.91
3.04
-0.83
-0.25
0.75
-0.93
2.75
0.83
2.45
0.88
0.00
-0.98
-0.76
1.25
0.66
3.05
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Úc
Giải Vô địch Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
08:00
01/11
XO88 Perth Glory
Perth Glory
XO88 Adelaide United
Adelaide United
-0.96
-0.25
0.84
0.95
3.00
0.88
2.24
0.78
0.00
-0.93
1.00
1.25
0.80
2.79
XO88 Giải hạng Nhất A Bỉ
Giải hạng Nhất A Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
01/11
XO88 Cercle Brugge
Cercle Brugge
XO88 Royal Antwerp
Royal Antwerp
0.83
-0.25
-0.95
0.77
2.75
-0.93
2.01
-0.92
-0.25
0.76
1.00
1.25
0.80
2.56
-0.92
-0.50
0.81
-0.97
3.00
0.85
2.09
-0.97
1.25
0.83
2.56
XO88
15:00
01/11
XO88 St Truiden
St Truiden
XO88 OH Leuven
OH Leuven
0.87
-0.75
1.00
-0.99
3.00
0.83
1.60
0.75
-0.25
-0.90
-0.99
1.25
0.79
2.12
-0.86
-1.00
0.76
1.68
-0.99
1.25
0.85
2.16
XO88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Oulu
Oulu
XO88 KUPS
KUPS
0.85
0.75
-0.97
-0.99
3.00
0.83
4.12
0.94
0.25
0.88
-0.98
1.25
0.78
4.50
XO88 Giải hạng Nhì Đức
Giải hạng Nhì Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
01/11
XO88 Greuther Furth
Greuther Furth
XO88 Holstein Kiel
Holstein Kiel
0.97
0.00
0.89
0.71
2.75
-0.85
2.54
0.93
0.00
0.89
0.90
1.25
0.90
3.08
0.96
3.00
0.92
2.60
3.00
XO88
12:30
01/11
XO88 St Pauli
St Pauli
XO88 Nurnberg
Nurnberg
0.88
-0.25
0.98
0.81
2.75
-0.97
2.07
-0.88
-0.25
0.74
0.98
1.25
0.82
2.63
0.89
-0.25
-0.99
-0.92
3.00
0.79
2.19
-0.88
-0.25
0.75
-0.99
1.25
0.85
2.58
XO88
12:30
01/11
XO88 Hannover
Hannover
XO88 Dynamo Dresden
Dynamo Dresden
-0.92
-0.50
0.80
0.94
3.00
0.88
1.97
-0.93
-0.25
0.77
0.95
1.25
0.85
2.51
0.83
-0.25
-0.93
2.09
2.53
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Giải Vô địch Quốc gia Nhật Bản (J1 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:00
01/11
XO88 Machida Zelvia
Machida Zelvia
XO88 Gamba Osaka
Gamba Osaka
0.78
-0.25
-0.93
0.91
1.50
0.89
2.08
0.44
0.00
-0.66
-0.32
0.50
0.11
7.25
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:15
01/11
XO88 Zwolle
Zwolle
XO88 ADO Den Haag
ADO Den Haag
0.99
-0.25
0.87
0.91
3.00
0.91
2.19
0.73
0.00
-0.87
0.94
1.25
0.86
2.73
-0.99
-0.25
0.89
2.29
2.72
XO88
13:30
01/11
XO88 Telstar
Telstar
XO88 Utrecht
Utrecht
0.95
0.25
0.91
0.84
3.00
1.00
3.04
-0.84
0.00
0.70
0.90
1.25
0.90
3.50
0.86
3.00
-0.98
2.99
3.45
XO88
13:30
01/11
XO88 Excelsior
Excelsior
XO88 Twente
Twente
0.84
1.25
-0.96
0.94
3.25
0.88
6.00
0.88
0.50
0.94
0.82
1.25
0.98
5.75
-0.88
1.00
0.78
6.00
-0.72
0.25
0.60
0.85
1.25
-0.99
5.20
XO88
15:45
01/11
XO88 Groningen
Groningen
XO88 Sparta Rotterdam
Sparta Rotterdam
0.96
-0.75
0.90
0.95
3.25
0.88
1.69
0.85
-0.25
0.99
0.79
1.25
-0.99
2.18
1.78
0.87
-0.25
-0.99
-0.83
1.50
0.68
2.25
XO88 Giải Ngoại hạng Nga
Giải Ngoại hạng Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
01/11
XO88 Orenburg
Orenburg
XO88 CSKA Moscow
CSKA Moscow
-0.98
0.25
0.86
0.86
2.75
0.97
3.22
0.71
0.25
-0.85
-0.94
1.25
0.76
3.70
2.95
3.55
XO88
12:15
01/11
XO88 Makhachkala
Makhachkala
XO88 FC Rostov
FC Rostov
0.87
0.25
0.99
0.86
2.00
0.97
3.33
-0.79
0.00
0.66
0.73
0.75
-0.91
4.23
0.89
0.25
-0.99
3.10
-0.79
0.00
0.67
-0.78
1.00
0.63
4.15
XO88
14:30
01/11
XO88 Baltika
Baltika
XO88 FK Akron
FK Akron
0.87
-0.75
0.99
0.78
2.25
-0.93
1.61
0.81
-0.25
-0.97
0.95
1.00
0.85
2.23
0.89
-0.75
-0.99
1.67
2.31
XO88
16:45
01/11
XO88 Lokomotiv Moscow
Lokomotiv Moscow
XO88 Spartak Moscow
Spartak Moscow
0.98
0.75
0.88
0.81
2.75
-0.97
4.70
-0.99
0.25
0.83
-0.95
1.25
0.77
4.85
4.20
4.35
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Djurgarden
Djurgarden
XO88 Degerfors
Degerfors
0.83
-1.50
-0.95
0.85
3.00
0.99
1.24
0.95
-0.75
0.88
0.91
1.25
0.89
1.66
0.87
3.00
-0.99
1.29
1.67
XO88
13:00
01/11
XO88 Malmo FF
Malmo FF
XO88 Hammarby
Hammarby
1.00
0.75
0.87
0.83
3.00
-0.99
4.57
-0.95
0.25
0.79
0.91
1.25
0.89
4.70
-0.98
0.75
0.88
4.45
4.45
XO88
15:30
01/11
XO88 Hacken
Hacken
XO88 IFK Goteborg
IFK Goteborg
0.93
-0.75
0.93
0.78
3.00
-0.93
1.67
0.81
-0.25
-0.97
0.85
1.25
0.95
2.17
-0.96
3.25
0.84
1.71
2.21
XO88
15:30
01/11
XO88 Vasteras SK
Vasteras SK
XO88 Brommapojkarna
Brommapojkarna
0.89
-0.50
0.97
1.81
0.97
-0.25
0.86
-0.93
1.25
0.75
2.38
0.87
2.75
-0.99
1.91
2.42
XO88
15:30
01/11
XO88 Elfsborg IF
Elfsborg IF
XO88 Orgryte
Orgryte
0.89
-1.25
0.97
0.93
3.00
0.89
1.36
0.84
-0.50
1.00
0.96
1.25
0.84
1.83
-0.86
-1.50
0.76
-0.83
3.25
0.70
1.39
0.86
-0.50
-0.98
1.86
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
06:45
01/11
XO88 Melbourne Victory W
Melbourne Victory W
XO88 Newcastle Jets W
Newcastle Jets W
0.87
-0.50
0.93
0.88
2.75
0.88
1.16
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Odense BK
Odense BK
XO88 Silkeborg
Silkeborg
0.91
-0.50
0.93
-0.98
3.00
0.80
1.81
0.97
-0.25
0.85
0.96
1.25
0.82
2.35
1.94
2.38
XO88
13:00
01/11
XO88 Viborg
Viborg
XO88 Horsens
Horsens
0.87
-1.00
0.97
0.72
2.75
-0.88
1.48
-0.94
-0.50
0.77
0.95
1.25
0.83
1.97
0.96
3.00
0.92
1.53
2.08
XO88
15:00
01/11
XO88 Nordsjaelland
Nordsjaelland
XO88 Midtjylland
Midtjylland
0.99
-0.25
0.86
0.80
3.00
-0.98
2.16
0.71
0.00
-0.87
0.80
1.25
0.98
2.67
-0.98
-0.25
0.88
-0.92
3.25
0.79
2.28
0.84
1.25
-0.98
2.66
XO88 Giải Liga 1 Indonesia
Giải Liga 1 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
08:30
01/11
XO88 PSIM Yogyakarta
PSIM Yogyakarta
XO88 Borneo FC
Borneo FC
0.93
0.50
0.91
0.97
2.75
0.85
3.78
0.76
0.25
-0.93
0.82
1.00
0.96
4.23
XO88
08:30
01/11
XO88 Persib Bandung
Persib Bandung
XO88 Isenmulang Kalteng FC
Isenmulang Kalteng FC
0.91
-2.25
0.93
0.92
3.50
0.89
1.08
0.94
-1.00
0.88
0.96
1.50
0.82
1.40
XO88
12:00
01/11
XO88 Garudayaksa FC
Garudayaksa FC
XO88 PSS Sleman
PSS Sleman
0.95
-0.25
0.89
0.88
2.75
0.94
2.13
0.74
0.00
-0.90
-0.92
1.25
0.72
2.70
XO88 Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Giải hạng Nhì Ý (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Arezzo
Arezzo
XO88 Ascoli
Ascoli
-0.94
0.25
0.80
0.90
2.50
0.90
3.44
0.72
0.25
-0.88
0.84
1.00
0.94
4.00
3.15
-0.69
0.00
0.57
4.00
XO88
14:00
01/11
XO88 Avellino
Avellino
XO88 Pisa
Pisa
0.80
0.25
-0.94
-0.98
2.50
0.80
2.91
-0.90
0.00
0.74
0.92
1.00
0.86
3.56
0.81
2.25
-0.93
2.80
3.60
XO88
14:00
01/11
XO88 Empoli
Empoli
XO88 Juve Stabia
Juve Stabia
-0.92
0.00
0.78
-0.98
2.50
0.80
2.78
-0.99
0.00
0.81
0.90
1.00
0.88
3.44
2.85
3.40
XO88
16:15
01/11
XO88 Verona
Verona
XO88 Carrarese
Carrarese
-0.97
-1.00
0.83
0.99
2.75
0.83
1.52
-0.93
-0.50
0.76
-0.88
1.25
0.69
2.05
0.77
-0.75
-0.88
-0.98
2.75
0.86
1.61
0.74
-0.25
-0.86
2.11
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Giải Vô địch Quốc gia Hàn Quốc (K League 1)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:30
01/11
XO88 FC Seoul
FC Seoul
XO88 Incheon United
Incheon United
-0.96
-0.25
0.80
0.81
2.00
0.97
2.31
0.70
0.00
-0.92
-0.96
0.75
0.74
3.38
XO88
07:30
01/11
XO88 Anyang FC
Anyang FC
XO88 Bucheon FC 1995
Bucheon FC 1995
-0.94
-0.50
0.78
0.77
2.00
-0.99
2.00
-0.79
-0.25
0.58
-0.96
0.75
0.74
3.00
XO88 Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Giải hạng Nhì Hàn Quốc (K League 2)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:30
01/11
XO88 Gimhae City
Gimhae City
XO88 Cheonan City
Cheonan City
-0.94
0.00
0.78
0.96
2.25
0.82
2.80
0.96
0.75
0.82
3.86
-0.95
2.50
0.83
2.76
-0.89
0.00
0.79
-0.95
1.00
0.83
3.65
XO88
07:30
01/11
XO88 Cheongju
Cheongju
XO88 Paju Citizen
Paju Citizen
1.00
-0.25
0.84
0.84
2.00
0.94
2.26
0.61
0.00
-0.83
0.75
0.50
-0.97
3.27
0.97
-0.25
0.93
-0.90
2.50
0.78
2.25
-0.84
1.00
0.72
2.96
XO88 Giải hạng Nhất Hà Lan
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Emmen
Emmen
XO88 Den Bosch
Den Bosch
-0.95
-0.75
0.81
0.92
3.50
0.89
1.74
0.83
-0.25
0.99
0.94
1.50
0.84
2.19
1.82
0.86
-0.25
-0.98
2.23
XO88 Giải Eliteserien Na Uy
Giải Eliteserien Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Brann
Brann
XO88 Molde
Molde
0.91
0.25
0.93
0.80
3.75
-0.98
2.71
0.71
0.25
-0.87
0.78
1.50
1.00
3.04
0.64
3.50
-0.76
2.60
-0.85
0.00
0.73
0.82
1.50
-0.96
3.05
XO88
16:00
01/11
XO88 KFUM Oslo
KFUM Oslo
XO88 Ham Kam
Ham Kam
0.80
-0.25
-0.94
0.94
2.75
0.87
1.96
-0.94
-0.25
0.77
0.69
1.00
-0.88
2.54
-0.92
-0.50
0.81
2.09
2.53
XO88
16:00
01/11
XO88 Start
Start
XO88 Lillestrom
Lillestrom
0.79
0.25
-0.93
0.87
3.00
0.94
2.67
-0.96
0.00
0.78
0.91
1.25
0.87
3.17
-0.86
0.00
0.76
2.72
3.25
XO88
16:00
01/11
XO88 Sarpsborg 08
Sarpsborg 08
XO88 Kristiansund BK
Kristiansund BK
0.99
-1.25
0.86
1.00
3.50
0.82
1.41
0.89
-0.50
0.91
-0.96
1.50
0.76
1.84
0.77
-1.00
-0.88
0.82
3.25
-0.94
1.49
0.71
1.25
-0.85
1.93
XO88 Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Giải hạng Nhì Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Vizela
Vizela
XO88 Academica
Academica
-0.96
-0.25
0.82
0.89
2.25
0.91
2.27
0.65
0.00
-0.81
-0.95
1.00
0.75
3.00
XO88
14:00
01/11
XO88 Tondela
Tondela
XO88 Felgueiras 1932
Felgueiras 1932
0.80
-0.50
-0.94
-0.96
2.25
0.78
1.71
0.89
-0.25
0.91
0.68
0.75
-0.88
2.41
XO88
15:30
01/11
XO88 Lusitania FC
Lusitania FC
XO88 Farense
Farense
0.86
0.00
0.99
0.89
2.25
0.91
2.52
0.85
0.00
0.97
-0.99
1.00
0.78
3.27
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Giải Vô địch Quốc gia Thụy Sĩ (Super League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Young Boys
Young Boys
XO88 FC Zurich
FC Zurich
0.82
-1.75
-0.96
0.85
4.00
0.97
1.21
0.78
-0.75
-0.96
0.95
1.75
0.83
1.54
1.26
-0.70
2.00
0.56
1.60
XO88
15:30
01/11
XO88 Lausanne Sports
Lausanne Sports
XO88 Thun
Thun
0.88
0.00
0.96
0.89
3.00
0.91
2.40
0.87
0.00
0.94
0.91
1.25
0.87
2.92
2.44
2.96
XO88
15:30
01/11
XO88 Lugano
Lugano
XO88 Basel
Basel
0.86
-1.00
0.99
0.89
3.25
0.92
1.46
-0.97
-0.50
0.79
0.77
1.25
-0.97
1.91
0.88
-1.00
-0.98
1.52
0.70
-0.25
-0.83
2.06
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Giải Vô địch Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:30
01/11
XO88 Amed SK
Amed SK
XO88 Eyupspor
Eyupspor
0.86
-1.50
0.99
-0.98
3.00
0.80
1.23
0.96
-0.75
0.86
1.00
1.25
0.78
1.65
XO88
13:00
01/11
XO88 Istanbul Basaksehir
Istanbul Basaksehir
XO88 Samsunspor
Samsunspor
-0.97
-0.75
0.83
-0.96
3.00
0.78
1.71
0.88
-0.25
0.93
1.00
1.25
0.78
2.24
XO88
13:00
01/11
XO88 Trabzonspor
Trabzonspor
XO88 Gaziantep FK
Gaziantep FK
0.91
-1.75
0.93
0.86
3.50
0.96
1.21
0.89
-0.75
0.92
0.98
1.50
0.80
1.58
XO88
16:00
01/11
XO88 Kasimpasa
Kasimpasa
XO88 Besiktas
Besiktas
0.87
1.00
0.98
0.83
2.75
0.99
5.35
0.76
0.50
-0.93
-0.95
1.25
0.75
5.35
XO88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
01/11
XO88 Varbergs BoIS
Varbergs BoIS
XO88 Ljungskile
Ljungskile
0.78
-0.25
-0.93
0.79
2.75
0.99
1.93
-0.93
-0.25
0.76
-0.93
1.25
0.73
2.51
-0.92
-0.50
0.81
0.84
2.75
-0.96
2.09
0.64
1.00
-0.78
2.49
XO88 Giải hạng nhất Anh
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Sheffield Wednesday
Sheffield Wednesday
XO88 Blackpool
Blackpool
0.94
-0.75
0.88
0.89
3.00
0.89
1.63
0.80
-0.25
-0.98
0.88
1.25
0.90
2.17
1.77
2.23
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Áo
Giải Vô địch Quốc gia Áo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Red Bull Salzburg
Red Bull Salzburg
XO88 Austria Lustenau
Austria Lustenau
0.91
-2.25
0.91
0.98
4.00
0.80
1.09
0.89
-1.00
0.91
0.77
1.50
-0.97
1.42
XO88
13:30
01/11
XO88 Wolfsberger AC
Wolfsberger AC
XO88 Sturm Graz
Sturm Graz
0.80
1.00
-0.96
0.87
3.00
0.91
4.85
0.74
0.50
-0.90
0.92
1.25
0.86
5.00
XO88
16:00
01/11
XO88 Austria Vienna
Austria Vienna
XO88 Rapid Vienna
Rapid Vienna
1.00
0.75
0.84
0.84
3.00
0.94
4.50
-0.91
0.25
0.75
0.91
1.25
0.87
4.70
XO88 Giải hạng Nhất Đan Mạch
Giải hạng Nhất Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Vendsyssel
Vendsyssel
XO88 Vejle
Vejle
0.97
0.75
0.86
0.78
3.00
-0.99
4.33
-0.93
0.25
0.76
0.84
1.25
0.94
4.57
-0.99
0.75
0.89
3.70
4.15
XO88
14:00
01/11
XO88 Aarhus Fremad
Aarhus Fremad
XO88 Hillerod GI
Hillerod GI
0.84
-0.25
1.00
0.82
2.75
0.96
1.97
-0.88
-0.25
0.72
-0.99
1.25
0.78
2.56
-0.89
-0.50
0.79
0.67
2.50
-0.79
2.12
0.62
1.00
-0.74
2.61
XO88 Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Giải Siêu Cúp Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
01/11
XO88 Mumbai City
Mumbai City
XO88 Sporting Club Delhi
Sporting Club Delhi
0.98
-0.75
0.86
0.95
2.50
0.83
1.63
0.82
-0.25
1.00
0.88
1.00
0.90
2.27
0.73
-0.50
-0.89
1.73
0.83
-0.25
-0.99
2.31
XO88
14:00
01/11
XO88 Inter Kashi
Inter Kashi
XO88 Goa
Goa
0.85
1.25
0.99
0.92
2.50
0.86
8.00
0.89
0.50
0.91
0.86
1.00
0.92
7.75
-0.83
1.00
0.67
0.68
2.25
-0.86
5.60
-0.71
0.25
0.55
6.70
XO88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 FK Auda
FK Auda
XO88 FS Jelgava
FS Jelgava
0.88
-1.00
0.94
-0.86
3.00
0.68
1.43
0.98
-0.50
0.84
-0.93
1.25
0.73
1.97
XO88
11:00
01/11
XO88 Daugavpils
Daugavpils
XO88 Tukums 2000
Tukums 2000
-0.86
-1.25
0.72
0.99
3.00
0.79
1.44
0.95
-0.50
0.87
0.97
1.25
0.81
1.95
XO88
11:00
01/11
XO88 Liepaja
Liepaja
XO88 Super Nova
Super Nova
-0.96
-1.25
0.80
0.82
2.75
0.96
1.38
0.89
-0.50
0.91
-0.96
1.25
0.76
1.89
XO88
11:00
01/11
XO88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
XO88 Grobinas
Grobinas
0.77
-2.50
-0.93
0.69
3.50
-0.88
-
0.62
-1.00
-0.76
0.76
1.50
-0.96
1.30
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Giải Vô địch Quốc gia Romania (Liga I)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Otelul Galati
Otelul Galati
XO88 ACS Sepsi
ACS Sepsi
-0.96
-0.50
0.80
0.90
2.25
0.88
1.91
-0.88
-0.25
0.72
-0.96
1.00
0.76
2.65
0.78
-0.25
-0.90
2.06
0.55
0.00
-0.67
2.69
XO88
15:30
01/11
XO88 CS U Craiova
CS U Craiova
XO88 Botosani
Botosani
-0.96
-1.75
0.80
0.79
3.00
0.99
1.21
0.92
-0.75
0.89
0.85
1.25
0.93
1.64
0.60
-1.25
-0.72
0.83
3.00
-0.97
1.26
0.67
-0.50
-0.79
1.67
XO88 Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Eldense
Eldense
XO88 Granada
Granada
-0.98
-0.25
0.82
0.86
2.50
0.92
2.19
0.71
0.00
-0.87
0.83
1.00
0.95
2.86
2.35
2.88
XO88
15:15
01/11
XO88 Ceuta
Ceuta
XO88 Sporting Gijon
Sporting Gijon
0.76
0.00
-0.92
0.84
2.50
0.94
2.28
0.78
0.00
-0.96
0.76
1.00
-0.96
2.95
2.32
2.95
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Progreso
Progreso
XO88 Defensor Sporting
Defensor Sporting
0.82
0.00
-0.98
0.90
2.25
0.88
2.44
0.83
0.00
0.99
-0.97
1.00
0.77
3.22
0.82
0.00
-0.98
2.37
3.15
XO88
16:00
01/11
XO88 Boston River
Boston River
XO88 Montevideo City Torque
Montevideo City Torque
-0.87
0.25
0.73
0.91
2.50
0.87
3.56
0.76
0.25
-0.93
0.83
1.00
0.95
4.23
0.83
0.50
-0.99
3.15
0.76
0.25
-0.93
4.15
XO88 Australian Championship
Australian Championship
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
07:00
01/11
XO88 Bayswater City
Bayswater City
XO88 Oakleigh Cannons
Oakleigh Cannons
0.72
0.00
-0.93
0.89
1.75
0.83
2.48
0.73
0.00
0.96
-0.46
0.50
0.16
6.25
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Giải Vô địch Quốc gia Bahrain
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Al Muharraq
Al Muharraq
XO88 Sitra
Sitra
-0.96
-1.25
0.78
-0.93
2.75
0.70
1.36
0.86
-0.50
0.92
0.72
1.00
-0.92
1.90
-0.99
-1.25
0.87
1.41
0.66
1.00
-0.80
1.88
XO88
16:00
01/11
XO88 A Ali
A Ali
XO88 Al Hidd
Al Hidd
0.96
0.25
0.86
0.98
2.25
0.77
3.38
0.70
0.25
-0.89
0.64
0.75
-0.82
4.23
XO88 Giải Ngoại hạng Belarus
Giải Ngoại hạng Belarus
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
01/11
XO88 Isloch Minsk
Isloch Minsk
XO88 Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
-0.83
-1.00
0.67
0.99
2.50
0.76
1.55
0.77
-0.25
-0.97
0.92
1.00
0.86
2.17
XO88
12:00
01/11
XO88 Dinamo Minsk
Dinamo Minsk
XO88 Neman Grodno
Neman Grodno
0.83
-0.50
0.99
0.84
2.25
0.90
1.70
0.88
-0.25
0.90
0.99
1.00
0.79
2.39
XO88
14:00
01/11
XO88 Torpedo Zhodino
Torpedo Zhodino
XO88 Belshina Bobruisk
Belshina Bobruisk
-0.90
-0.75
0.74
0.86
2.50
0.88
1.72
0.92
-0.25
0.86
0.79
1.00
0.99
2.34
XO88
16:00
01/11
XO88 Maxline Rogachev
Maxline Rogachev
XO88 FC Minsk
FC Minsk
0.83
-1.50
0.99
0.77
2.75
0.98
1.19
-0.96
-0.75
0.76
-0.90
1.25
0.70
1.63
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Huachipato
Huachipato
XO88 La Serena
La Serena
0.77
0.00
-0.94
0.81
2.75
0.93
2.24
0.78
0.00
1.00
-0.98
1.25
0.77
2.84
-0.88
-0.25
0.78
-0.88
3.00
0.76
2.31
0.83
0.00
-0.95
2.84
XO88
15:30
01/11
XO88 Universidad Catolica
Universidad Catolica
XO88 Universidad De Chile
Universidad De Chile
0.95
0.00
0.86
0.83
2.75
0.91
2.48
0.93
0.00
0.85
-0.91
1.25
0.71
3.08
2.52
3.10
XO88 Cúp FA Trung Quốc
Cúp FA Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:35
01/11
XO88 Yunnan Yukun
Yunnan Yukun
XO88 Dalian Zhixing
Dalian Zhixing
0.76
0.00
-0.93
0.78
3.00
0.97
2.20
-0.88
-0.25
0.69
0.85
1.25
0.93
2.74
XO88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Gagra
Gagra
XO88 Rustavi
Rustavi
0.79
0.50
-0.97
0.80
2.25
0.94
3.63
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
XO88 Meshakhte
Meshakhte
0.80
-1.50
-0.98
0.96
3.00
0.78
1.20
0.94
-0.75
0.83
0.96
1.25
0.82
1.61
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:15
01/11
XO88 Suduva
Suduva
XO88 Banga Gargzdai
Banga Gargzdai
0.79
-0.75
-0.97
0.97
2.50
0.78
1.50
0.72
-0.25
-0.92
0.90
1.00
0.88
2.11
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Deportivo Alaves W
Deportivo Alaves W
XO88 Real Sociedad W
Real Sociedad W
0.88
1.00
0.94
0.91
2.75
0.83
5.75
-0.85
0.25
0.67
-0.86
1.25
0.68
5.75
XO88 Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
01/11
XO88 Trelleborg
Trelleborg
XO88 Laholms FK
Laholms FK
0.93
-0.75
0.88
0.96
3.25
0.78
1.68
0.88
-0.25
0.90
0.82
1.25
0.96
2.20
0.92
-0.75
0.88
1.72
0.88
-0.25
0.90
0.82
1.25
0.96
2.19
XO88
12:00
01/11
XO88 Karlbergs
Karlbergs
XO88 Assyriska
Assyriska
0.74
3.00
-0.98
1.87
-
-
-
-
-
-
-
0.75
-0.25
-0.95
1.89
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Pitea
Pitea
XO88 IFK Stocksund
IFK Stocksund
0.89
3.75
0.85
1.27
0.83
1.50
0.95
1.67
0.71
-1.25
-0.92
1.35
0.70
-0.50
-0.93
0.83
1.50
0.95
1.70
XO88
15:00
01/11
XO88 Umea FC
Umea FC
XO88 Sollentuna
Sollentuna
0.96
3.00
0.78
3.13
0.97
1.25
0.81
3.63
0.75
0.50
-0.95
2.86
0.65
0.25
-0.88
0.97
1.25
0.81
3.40
XO88
15:00
01/11
XO88 Hammarby Talang
Hammarby Talang
XO88 Gefle
Gefle
0.78
3.00
0.96
1.23
0.88
1.25
0.90
1.67
0.67
-1.25
-0.88
1.29
0.71
-0.50
-0.93
0.88
1.25
0.90
1.71
XO88
15:00
01/11
XO88 Vasalund
Vasalund
XO88 IF Karlstad
IF Karlstad
0.88
-0.50
0.93
0.92
2.75
0.82
1.75
2.35
0.88
-0.50
0.92
1.88
-0.95
-0.25
0.73
0.69
1.00
-0.92
2.46
XO88
15:00
01/11
XO88 Ariana FC
Ariana FC
XO88 Trollhattan
Trollhattan
0.81
3.25
0.93
1.95
2.47
0.84
-0.25
0.96
1.97
-0.94
-0.25
0.72
0.71
1.25
-0.93
2.41
XO88
15:00
01/11
XO88 Atvidabergs FF
Atvidabergs FF
XO88 Utsiktens BK
Utsiktens BK
0.82
3.50
0.92
1.05
0.83
-1.00
0.95
0.92
1.50
0.86
1.38
0.84
-2.25
0.96
1.12
0.83
-1.00
0.95
0.92
1.50
0.86
1.42
XO88
16:00
01/11
XO88 Enkoping
Enkoping
XO88 Jarfalla
Jarfalla
0.87
-0.75
0.94
0.81
3.00
0.93
1.58
0.81
-0.25
0.97
0.85
1.25
0.92
2.10
XO88 Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Giải hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:30
01/11
XO88 Sivasspor
Sivasspor
XO88 Boluspor
Boluspor
0.78
-1.00
-0.96
0.84
2.75
0.90
1.38
0.93
-0.50
0.85
-0.95
1.25
0.75
1.89
1.43
-0.95
1.25
0.75
1.95
XO88
13:00
01/11
XO88 Istanbulspor
Istanbulspor
XO88 Mardin BB
Mardin BB
0.77
0.50
-0.94
-0.94
2.50
0.71
3.50
0.69
0.25
-0.88
0.95
1.00
0.83
4.23
0.78
0.50
-0.94
-0.94
2.50
0.76
3.15
0.70
0.25
-0.88
0.94
1.00
0.86
4.00
XO88
16:00
01/11
XO88 Bodrumspor
Bodrumspor
XO88 Umraniyespor
Umraniyespor
0.98
-0.25
0.84
0.76
2.25
0.99
2.05
0.70
0.00
-0.89
0.96
1.00
0.82
2.77
XO88 Giải Super League Uzbekistan
Giải Super League Uzbekistan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Lokomotiv Tashkent
Lokomotiv Tashkent
XO88 AGMK
AGMK
-0.90
-0.25
0.74
0.65
2.50
-0.87
2.26
-0.85
-0.25
0.67
0.62
1.00
-0.80
2.86
XO88 Giải hạng Ba Argentina
Giải hạng Ba Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Dock Sud
Dock Sud
XO88 Argentino Merlo
Argentino Merlo
0.85
-0.25
0.89
0.95
2.50
0.73
2.02
0.61
0.00
-0.85
0.88
1.00
0.82
2.67
XO88 Giải hạng Nhất B Bỉ
Giải hạng Nhất B Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 FC Dender
FC Dender
XO88 Genk II
Genk II
0.87
-1.25
0.87
0.77
3.25
0.90
1.31
0.82
-0.50
0.88
-0.98
1.50
0.71
1.76
1.41
1.88
XO88 Giải hạng Nhì Trung Quốc
Giải hạng Nhì Trung Quốc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
06:30
01/11
XO88 Xian Ronghai
Xian Ronghai
XO88 Hangzhou Linping Wuyue
Hangzhou Linping Wuyue
0.90
-0.50
0.86
0.73
2.00
0.97
1.04
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:30
01/11
XO88 Shanghai Port II
Shanghai Port II
XO88 Guizhou Zhucheng Athletic
Guizhou Zhucheng Athletic
-0.99
0.50
0.75
0.99
1.00
0.71
11.25
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:30
01/11
XO88 Dalian Kewei
Dalian Kewei
XO88 Jiangxi Liansheng
Jiangxi Liansheng
0.99
-0.75
0.77
-0.99
1.25
0.69
1.60
-
-
-
-
-
-
-
XO88
06:30
01/11
XO88 Shandong Luneng Taishan II
Shandong Luneng Taishan II
XO88 Shenzhen 2028
Shenzhen 2028
0.80
-0.75
0.96
0.80
3.50
0.90
7.50
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
09:15
01/11
XO88 Viktoria Zizkov
Viktoria Zizkov
XO88 Dukla Prague
Dukla Prague
0.79
0.25
0.96
0.81
2.75
0.86
2.71
-0.96
0.00
0.70
0.61
1.00
-0.85
3.27
XO88
13:00
01/11
XO88 Kladno
Kladno
XO88 Hanacka Slavia Kromeriz
Hanacka Slavia Kromeriz
0.83
-0.75
0.91
0.69
2.75
-0.99
1.54
0.70
-0.25
-0.96
0.88
1.25
0.82
2.06
XO88
14:00
01/11
XO88 Prostejov
Prostejov
XO88 SFC Opava
SFC Opava
-0.89
0.00
0.67
0.92
2.75
0.76
2.71
-0.89
0.00
0.65
0.66
1.00
-0.92
3.33
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Giải Vô địch Quốc gia Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
01/11
XO88 Mlada Boleslav
Mlada Boleslav
XO88 Hradec Kralove
Hradec Kralove
0.90
-0.25
0.84
0.95
3.00
0.74
2.03
-0.88
-0.25
0.63
0.91
1.25
0.80
2.60
XO88
14:00
01/11
XO88 Banik Ostrava
Banik Ostrava
XO88 Viktoria Plzen
Viktoria Plzen
0.78
0.75
0.97
0.95
3.00
0.74
3.94
0.86
0.25
0.84
0.93
1.25
0.78
4.33
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Giải Vô địch Quốc gia Ecuador
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Universidad Catolica Quito
Universidad Catolica Quito
XO88 Aucas
Aucas
-0.91
-0.50
0.69
0.72
2.25
0.97
1.95
-0.92
-0.25
0.66
0.97
1.00
0.75
2.65
XO88 Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
01/11
XO88 Arsenal W
Arsenal W
XO88 Aston Villa W
Aston Villa W
0.81
-2.50
0.93
0.77
4.00
0.91
-
-0.91
-1.25
0.65
0.91
1.75
0.79
1.30
XO88
12:00
01/11
XO88 London City Lionesses W
London City Lionesses W
XO88 Manchester City W
Manchester City W
0.87
0.25
0.87
0.80
3.00
0.87
2.81
-0.91
0.00
0.65
0.90
1.25
0.80
3.33
XO88
14:00
01/11
XO88 Birmingham City W
Birmingham City W
XO88 Tottenham W
Tottenham W
-0.78
0.50
0.58
0.58
3.00
-0.84
4.50
0.90
0.25
0.80
0.77
1.25
0.95
4.57
XO88
14:00
01/11
XO88 Brighton W
Brighton W
XO88 Crystal Palace W
Crystal Palace W
0.68
-1.75
-0.90
0.73
3.50
0.95
1.10
-
-
-
-
-
-
1.45
XO88
14:00
01/11
XO88 West Ham W
West Ham W
XO88 Liverpool W
Liverpool W
-0.78
0.25
0.58
0.71
2.50
0.98
3.70
0.80
0.25
0.90
0.75
1.00
0.97
4.23
XO88
14:30
01/11
XO88 Charlton Athletic W
Charlton Athletic W
XO88 Chelsea W
Chelsea W
-0.87
2.50
0.65
0.62
3.75
-0.90
-
-
-
-
-
-
-
14.50
XO88 Giải Ngoại hạng Ethiopia
Giải Ngoại hạng Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Sidama Bunna
Sidama Bunna
XO88 Defence Force SC
Defence Force SC
0.97
0.00
0.78
0.79
1.75
0.88
2.72
0.92
0.00
0.79
0.94
0.75
0.77
3.56
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Paris W
Paris W
XO88 Paris Saint Germain W
Paris Saint Germain W
0.87
0.00
0.86
0.87
2.50
0.80
2.43
0.85
0.00
0.85
0.85
1.00
0.86
3.08
XO88 Giải hạng Ba Đức
Giải hạng Ba Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
01/11
XO88 Saarbrucken
Saarbrucken
XO88 Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim
0.93
-0.25
0.81
0.85
3.25
0.82
2.05
-0.91
-0.25
0.65
0.72
1.25
-0.99
2.57
-0.99
-0.25
0.89
0.71
3.00
-0.83
2.25
2.61
XO88
15:30
01/11
XO88 Sonnenhof Grossaspach
Sonnenhof Grossaspach
XO88 Rot Weiss Essen
Rot Weiss Essen
0.88
0.50
0.86
0.83
3.00
0.84
3.50
0.81
0.25
0.89
0.90
1.25
0.81
3.86
-0.79
0.25
0.69
3.25
3.80
XO88 Giải Hungary NB I
Giải Hungary NB I
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:30
01/11
XO88 Puskas FC
Puskas FC
XO88 Debreceni VSC
Debreceni VSC
0.98
-0.25
0.77
0.94
3.00
0.74
2.12
0.71
0.00
-0.98
0.98
1.25
0.74
2.69
XO88
15:00
01/11
XO88 Ferencvaros
Ferencvaros
XO88 Paksi
Paksi
0.91
-1.25
0.83
0.87
3.50
0.80
1.34
0.82
-0.50
0.88
0.94
1.50
0.77
1.78
XO88 Giải Ngoại hạng Jordan
Giải Ngoại hạng Jordan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Doqarah
Doqarah
XO88 Shabab Al Ordon
Shabab Al Ordon
-0.96
0.00
0.73
0.86
2.25
0.81
2.58
0.95
0.00
0.76
-0.98
1.00
0.71
3.38
XO88 Giải Ngoại hạng Kuwait
Giải Ngoại hạng Kuwait
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Al Jahra
Al Jahra
XO88 Al Fahaheel
Al Fahaheel
1.00
0.75
0.76
0.95
2.75
0.73
4.70
-0.97
0.25
0.70
0.71
1.00
-0.97
4.85
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Giải Vô địch Quốc gia Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Selangor
Selangor
XO88 Star City FC
Star City FC
0.82
-2.00
0.92
0.76
3.50
0.91
1.12
1.00
-1.00
0.72
0.83
1.50
0.88
1.43
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Malta
Giải Vô địch Quốc gia Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Floriana
Floriana
XO88 Valletta
Valletta
0.83
0.25
0.91
0.82
2.25
0.85
2.93
-0.89
0.00
0.65
-0.97
1.00
0.71
3.56
XO88 Hạng Nhất Na Uy
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Ranheim
Ranheim
XO88 Sogndal
Sogndal
0.83
-0.50
0.91
0.78
3.75
0.89
1.70
0.82
-0.25
0.88
0.75
1.50
0.96
2.14
-0.88
-0.75
0.78
-0.92
4.00
0.79
1.91
-0.89
1.75
0.77
2.28
XO88
16:00
01/11
XO88 Hodd
Hodd
XO88 Bryne
Bryne
0.84
0.50
0.90
0.95
3.00
0.74
3.38
0.78
0.25
0.93
0.93
1.25
0.78
3.86
-0.95
3.00
0.83
3.15
0.86
0.25
-0.98
-0.98
1.25
0.86
3.95
XO88
16:00
01/11
XO88 Lyn
Lyn
XO88 Raufoss
Raufoss
0.88
-1.50
0.86
0.89
3.50
0.78
1.23
0.95
-0.75
0.76
0.90
1.50
0.81
1.64
0.71
-1.25
-0.81
0.78
3.25
-0.90
1.32
0.74
-0.50
-0.86
1.74
XO88
16:00
01/11
XO88 Egersund
Egersund
XO88 Strommen
Strommen
0.95
-0.75
0.80
0.92
3.25
0.75
1.63
0.75
-0.25
0.96
0.74
1.25
0.98
2.14
-0.97
-0.75
0.87
-0.97
3.25
0.85
1.82
0.83
-0.25
-0.95
-0.85
1.50
0.73
2.21
XO88
16:00
01/11
XO88 Stromsgodset
Stromsgodset
XO88 Moss
Moss
0.79
-2.00
0.96
0.77
4.00
0.90
1.10
0.93
-1.00
0.78
0.83
1.75
0.87
1.43
0.86
-2.00
-0.96
0.87
4.00
-0.99
1.18
-0.98
-1.00
0.86
1.49
XO88
16:00
01/11
XO88 Odds BK
Odds BK
XO88 Sandnes Ulf
Sandnes Ulf
0.93
-1.00
0.81
0.83
3.25
0.84
1.46
0.69
-0.25
-0.95
1.00
1.50
0.72
1.93
-0.99
-1.00
0.89
-0.88
3.50
0.75
1.60
-0.93
1.50
0.80
2.14
XO88
16:00
01/11
XO88 Asane
Asane
XO88 Haugesund
Haugesund
0.92
1.50
0.82
0.85
4.00
0.82
6.75
0.81
0.75
0.89
0.91
1.75
0.80
5.75
6.20
-0.81
0.50
0.69
5.40
XO88 Giải Toppserien Nữ Na Uy
Giải Toppserien Nữ Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Rosenborg W
Rosenborg W
XO88 Roa W
Roa W
0.97
-2.25
0.78
0.89
3.50
0.78
1.09
0.97
-1.00
0.74
0.93
1.50
0.78
1.42
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Peru
Giải Vô địch Quốc gia Peru
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 UCV Moquegua
UCV Moquegua
XO88 Los Chankas
Los Chankas
0.96
-0.50
0.79
0.99
2.75
0.70
1.83
0.92
-0.25
0.79
0.69
1.00
-0.95
2.44
-0.99
-0.50
0.83
-0.94
2.75
0.76
2.01
2.34
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Giải Vô địch Quốc gia Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Braganca
Braganca
XO88 Tirsense
Tirsense
0.87
0.00
0.87
0.75
2.25
0.93
2.46
0.84
0.00
0.87
0.95
1.00
0.77
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Celoricense
Celoricense
XO88 Rebordosa
Rebordosa
0.88
0.00
0.86
0.86
2.25
0.81
2.51
0.86
0.00
0.84
-0.98
1.00
0.71
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Sporting Braga II
Sporting Braga II
XO88 Vila Mea
Vila Mea
-0.98
-1.00
0.74
0.93
2.50
0.75
1.51
0.71
-0.25
-0.98
0.89
1.00
0.82
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Ovarense
Ovarense
XO88 Alpendorada
Alpendorada
0.95
-1.00
0.80
0.80
2.25
0.87
1.47
0.68
-0.25
-0.94
0.98
1.00
0.74
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Montalegre
Montalegre
XO88 Maria Da Fonte
Maria Da Fonte
0.84
-0.50
0.89
0.86
2.25
0.81
1.78
0.94
-0.25
0.78
-0.94
1.00
0.69
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Brito
Brito
XO88 Limianos
Limianos
0.89
0.25
0.85
0.81
2.50
0.87
3.00
0.64
0.25
-0.89
0.77
1.00
0.94
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Machico
Machico
XO88 Camacha
Camacha
0.90
-0.25
0.84
0.82
2.25
0.85
2.14
0.64
0.00
-0.88
0.98
1.00
0.74
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Os Marialvas
Os Marialvas
XO88 Uniao Da Serra
Uniao Da Serra
0.94
-0.75
0.81
0.91
2.50
0.76
1.65
0.84
-0.25
0.87
0.87
1.00
0.83
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Castro Daire
Castro Daire
XO88 Florgrade
Florgrade
0.77
0.00
0.98
0.90
2.25
0.78
2.42
0.76
0.00
0.95
0.66
0.75
-0.91
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Mortagua
Mortagua
XO88 FC Alverca II
FC Alverca II
0.98
-0.25
0.77
0.75
2.25
0.93
2.22
0.69
0.00
-0.96
0.92
1.00
0.78
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Cinfaes
Cinfaes
XO88 Guarda Desportiva
Guarda Desportiva
0.76
-0.50
0.99
0.98
2.25
0.71
1.70
0.87
-0.25
0.83
0.73
0.75
1.00
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Atletico Malveira
Atletico Malveira
XO88 Benfica Castelo Branco
Benfica Castelo Branco
0.77
-0.25
0.97
0.82
2.50
0.85
1.97
-0.94
-0.25
0.68
0.79
1.00
0.92
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Vitoria Setubal
Vitoria Setubal
XO88 Lagoa
Lagoa
0.84
-0.50
0.90
0.93
2.50
0.75
1.77
0.91
-0.25
0.80
0.89
1.00
0.82
-
XO88
15:00
01/11
XO88 O Elvas CAD
O Elvas CAD
XO88 Naval 1893
Naval 1893
-0.97
-0.25
0.73
0.89
2.25
0.79
2.32
0.73
0.00
0.99
-0.93
1.00
0.67
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Juventude Evora
Juventude Evora
XO88 Imortal
Imortal
-0.98
-0.25
0.74
0.94
2.50
0.74
2.24
0.75
0.00
0.97
0.89
1.00
0.81
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Amora
Amora
XO88 Alcochetense
Alcochetense
0.89
-0.25
0.84
0.98
2.25
0.71
2.13
0.61
0.00
-0.85
0.74
0.75
0.98
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Fatima
Fatima
XO88 Fazendense
Fazendense
0.83
-1.25
0.91
0.74
2.75
0.94
1.32
0.83
-0.50
0.88
0.95
1.25
0.76
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Oliveira Hospital
Oliveira Hospital
XO88 AD Nogueirense
AD Nogueirense
0.79
-0.75
0.95
0.96
2.50
0.73
1.55
0.72
-0.25
-0.99
0.91
1.00
0.80
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Calheta
Calheta
XO88 Beira Mar
Beira Mar
0.86
0.75
0.88
0.88
2.75
0.79
4.12
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Nazarenos
Nazarenos
XO88 Sertanense
Sertanense
0.83
0.25
0.91
0.83
2.50
0.84
2.82
-0.90
0.00
0.65
0.82
1.00
0.89
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Ponte da Barca
Ponte da Barca
XO88 Vinhais
Vinhais
0.80
-0.75
0.94
0.81
2.25
0.86
1.58
0.75
-0.25
0.97
0.97
1.00
0.75
-
XO88 Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Giải hạng Ba Bồ Đào Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Vitoria Guimaraes II
Vitoria Guimaraes II
XO88 Vianense
Vianense
0.72
-0.50
-0.96
0.80
2.50
0.87
1.60
0.83
-0.25
0.87
0.79
1.00
0.91
2.20
XO88
15:00
01/11
XO88 Lusitano Evora 1911
Lusitano Evora 1911
XO88 Vitoria Sernache
Vitoria Sernache
0.94
-0.75
0.80
0.80
2.25
0.87
1.59
0.85
-0.25
0.85
-0.96
1.00
0.70
2.25
XO88
15:00
01/11
XO88 Sporting Covilha
Sporting Covilha
XO88 Caldas SC
Caldas SC
0.76
0.00
1.00
0.88
2.25
0.79
2.36
0.79
0.00
0.91
0.69
0.75
-0.95
3.13
XO88 Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:40
01/11
XO88 Al Hajer
Al Hajer
XO88 Al Ula
Al Ula
0.77
1.50
0.98
0.87
2.75
0.80
8.00
0.95
0.50
0.76
-0.93
1.25
0.67
7.25
XO88
15:00
01/11
XO88 Al Saqer
Al Saqer
XO88 Al Tai
Al Tai
0.75
-0.25
1.00
0.89
2.50
0.79
1.92
-0.94
-0.25
0.69
0.83
1.00
0.87
2.50
XO88
16:45
01/11
XO88 Jeddah Club
Jeddah Club
XO88 Al Adalah
Al Adalah
-0.93
0.00
0.70
-
-
-
2.75
-
-
-
-
-
-
3.38
XO88 Cúp Liên đoàn Scotland
Cúp Liên đoàn Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Hearts
Hearts
XO88 Hibernian
Hibernian
0.82
-0.50
0.92
0.74
2.50
0.94
1.70
0.91
-0.25
0.80
0.68
1.00
-0.94
2.29
XO88 Giải Ngoại hạng Scotland
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Falkirk
Falkirk
XO88 Celtic
Celtic
0.77
1.25
0.98
0.73
3.00
0.96
5.75
0.82
0.50
0.88
0.83
1.25
0.87
5.50
XO88 Giải Vô địch Bóng đá Nữ Scotland
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Glasgow City W
Glasgow City W
XO88 Celtic W
Celtic W
0.81
-0.50
0.93
0.83
3.25
0.84
1.74
0.86
-0.25
0.85
0.74
1.25
0.98
2.25
XO88
14:00
01/11
XO88 Rangers W
Rangers W
XO88 Partick Thistle W
Partick Thistle W
0.84
-4.00
0.90
0.87
4.75
0.80
-
0.87
-1.75
0.84
0.84
2.00
0.87
-
XO88
16:00
01/11
XO88 Motherwell W
Motherwell W
XO88 Hibernian W
Hibernian W
0.81
2.25
0.93
0.90
3.50
0.77
12.50
0.76
1.00
0.96
0.96
1.50
0.76
9.00
XO88 Giải Ngoại hạng Serbia
Giải Ngoại hạng Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 IMT Novi Beograd
IMT Novi Beograd
XO88 Cukaricki
Cukaricki
0.99
-0.50
0.76
0.74
2.25
0.94
1.86
-0.98
-0.25
0.71
0.88
1.00
0.82
2.55
XO88
14:00
01/11
XO88 OFK Beograd
OFK Beograd
XO88 Vojvodina
Vojvodina
0.81
0.50
0.93
0.89
3.00
0.78
3.27
0.81
0.25
0.89
0.88
1.25
0.82
3.78
XO88
15:00
01/11
XO88 Radnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 Kragujevac
XO88 Novi Pazar
Novi Pazar
0.80
-0.50
0.94
0.81
2.50
0.86
1.68
0.81
-0.25
0.89
0.72
1.00
1.00
2.29
XO88
16:00
01/11
XO88 Partizan Belgrade
Partizan Belgrade
XO88 Zemun
Zemun
0.92
-2.00
0.82
-0.98
3.50
0.68
1.09
0.67
-0.75
-0.93
0.99
1.50
0.73
1.47
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Giải Vô địch Quốc gia Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Ruzomberok
Ruzomberok
XO88 Skalica
Skalica
0.96
-0.50
0.79
0.90
2.75
0.77
1.82
-0.96
-0.25
0.70
0.67
1.00
-0.93
2.42
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Giải Vô địch Quốc gia Slovenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Mura
Mura
XO88 Brinje Grosuplje
Brinje Grosuplje
0.73
-0.25
-0.97
0.96
2.25
0.73
1.90
-0.89
-0.25
0.65
0.69
0.75
-0.95
2.65
-0.97
2.25
0.79
1.93
2.68
XO88
16:30
01/11
XO88 NK Celje
NK Celje
XO88 Nafta Lendava
Nafta Lendava
0.86
-1.25
0.88
0.70
3.00
0.99
1.30
0.80
-0.50
0.90
0.80
1.25
0.91
1.76
0.76
3.00
-0.94
1.41
1.86
XO88 Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Deportivo Alaves II
Deportivo Alaves II
XO88 Eibar II
Eibar II
0.86
-0.25
0.78
0.70
2.25
0.91
2.12
0.59
0.00
-0.92
0.83
1.00
0.75
2.71
XO88
15:30
01/11
XO88 Atletico Tordesillas
Atletico Tordesillas
XO88 Numancia
Numancia
0.76
0.50
0.88
0.93
2.25
0.69
3.63
0.67
0.25
0.96
0.62
0.75
1.00
4.33
XO88
16:00
01/11
XO88 Coruxo
Coruxo
XO88 Sestao River
Sestao River
0.72
0.25
0.92
0.83
2.00
0.77
2.97
-0.95
0.00
0.61
0.72
0.75
0.85
3.70
XO88
16:00
01/11
XO88 Bergantinos
Bergantinos
XO88 Ourense
Ourense
0.89
-0.50
0.75
0.91
2.50
0.70
1.85
0.96
-0.25
0.67
0.83
1.00
0.75
2.42
XO88
16:00
01/11
XO88 Compostela
Compostela
XO88 CD Basconia
CD Basconia
0.85
-0.50
0.79
0.88
2.75
0.73
1.79
0.91
-0.25
0.70
0.62
1.00
0.99
2.33
XO88
16:00
01/11
XO88 UE Olot
UE Olot
XO88 Manresa
Manresa
0.77
-0.25
0.87
0.70
2.00
0.91
2.00
-0.91
-0.25
0.58
0.66
0.75
0.93
2.70
XO88
16:00
01/11
XO88 Osasuna II
Osasuna II
XO88 Tudelano
Tudelano
0.86
-0.25
0.78
0.76
2.25
0.85
2.12
0.60
0.00
-0.93
0.93
1.00
0.66
2.79
XO88
16:00
01/11
XO88 Alcoyano
Alcoyano
XO88 Murcia II
Murcia II
0.73
-1.00
0.91
0.90
2.50
0.71
1.38
0.91
-0.50
0.71
0.81
1.00
0.77
1.86
XO88
16:00
01/11
XO88 Salamanca CF UDS
Salamanca CF UDS
XO88 Segoviana
Segoviana
0.88
-0.25
0.76
0.79
2.50
0.82
2.10
0.63
0.00
-0.98
0.72
1.00
0.86
2.67
XO88
16:00
01/11
XO88 Calvo Sotelo
Calvo Sotelo
XO88 CD Guadalajara
CD Guadalajara
0.79
0.25
0.84
0.90
2.75
0.71
2.68
-0.97
0.00
0.62
0.63
1.00
0.97
3.27
XO88
16:00
01/11
XO88 Conquense
Conquense
XO88 RSD Alcala
RSD Alcala
0.82
-0.75
0.82
0.80
2.25
0.80
1.58
0.74
-0.25
0.87
0.92
1.00
0.67
2.13
XO88
16:00
01/11
XO88 San Sebastian Reyes
San Sebastian Reyes
XO88 Albacete Balompie II
Albacete Balompie II
0.88
-1.00
0.76
0.83
2.50
0.77
1.44
0.99
-0.50
0.65
0.76
1.00
0.81
1.96
XO88
16:00
01/11
XO88 Real Avila
Real Avila
XO88 Real Madrid III
Real Madrid III
0.74
-0.25
0.91
0.87
2.50
0.74
1.96
-0.97
-0.25
0.62
0.78
1.00
0.79
2.53
XO88
16:30
01/11
XO88 Cieza
Cieza
XO88 Deportiva Minera
Deportiva Minera
0.90
-0.25
0.74
0.75
2.25
0.86
2.14
0.62
0.00
-0.97
0.92
1.00
0.67
-
XO88
16:30
01/11
XO88 Yeclano
Yeclano
XO88 Orihuela
Orihuela
0.87
-0.50
0.77
0.77
2.25
0.84
1.80
0.96
-0.25
0.67
0.93
1.00
0.66
2.41
XO88 Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Uppsala W
Uppsala W
XO88 Hammarby W
Hammarby W
0.88
4.75
0.86
0.91
5.25
0.77
-
0.89
2.00
0.82
0.92
2.25
0.78
-
XO88 Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Bellinzona
Bellinzona
XO88 Bulle
Bulle
0.84
0.00
0.90
0.80
3.25
0.87
2.26
0.80
0.00
0.91
0.72
1.25
-0.99
2.76
XO88 Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Giải hạng Hai Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Wil 1900
Wil 1900
XO88 Winterthur
Winterthur
-0.93
0.25
0.70
0.74
3.00
0.95
3.17
0.77
0.25
0.94
0.80
1.25
0.91
3.63
0.86
0.50
-0.98
-0.94
3.25
0.80
2.92
0.85
0.25
-0.97
3.55
XO88 Giải Hạng Nhì Uruguay
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Club Oriental
Club Oriental
XO88 Paysandu FC
Paysandu FC
0.81
-0.50
0.93
0.80
2.50
0.87
1.69
-
-
-
-
-
-
2.29
1.82
-
-
-
-
-
-
-
XO88
16:00
01/11
XO88 River Plate Montevideo
River Plate Montevideo
XO88 Tacuarembo
Tacuarembo
0.94
-0.75
0.80
0.83
2.25
0.83
1.59
-
-
-
-
-
-
2.26
1.72
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải vô địch các câu lạc bộ nữ châu Á
Giải vô địch các câu lạc bộ nữ châu Á
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Melbourne City W
Melbourne City W
XO88 Nasaf W
Nasaf W
0.78
-1.75
0.86
0.84
3.25
0.77
1.16
0.74
-0.75
0.87
0.69
1.25
0.89
1.49
XO88
14:30
01/11
XO88 Ho Chi Minh City W
Ho Chi Minh City W
XO88 East Bengal W
East Bengal W
0.74
-0.25
0.91
0.76
2.75
0.85
1.96
0.99
-0.25
0.64
0.92
1.25
0.67
2.44
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Andorra
Giải Vô địch Quốc gia Andorra
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Carroi
Carroi
XO88 Casa De Portugal
Casa De Portugal
0.74
2.00
0.91
0.82
3.00
0.78
10.50
0.88
0.75
0.73
0.83
1.25
0.74
8.75
XO88
16:00
01/11
XO88 Inter Club Escaldes
Inter Club Escaldes
XO88 Penya Encarnada
Penya Encarnada
0.72
-2.00
0.92
0.81
3.25
0.79
1.09
0.94
-1.00
0.68
0.67
1.25
0.92
1.37
XO88 Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Giải Vô địch Liên bang hạng A Argentina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Alvarado Del Plata
Alvarado Del Plata
XO88 Sportivo Las Parejas
Sportivo Las Parejas
0.75
-0.75
0.89
0.85
2.00
0.76
1.54
0.68
-0.25
0.94
0.71
0.75
0.87
2.12
XO88 Giải Ngoại hạng Armenia
Giải Ngoại hạng Armenia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Ararat Armenia
Ararat Armenia
XO88 Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
0.73
-2.25
0.92
0.82
3.50
0.79
1.05
0.82
-1.00
0.78
0.86
1.50
0.72
1.34
XO88 Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Giải Ngoại hạng Azerbaijan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Shamakhi
Shamakhi
XO88 Neftchi Baku
Neftchi Baku
0.68
1.00
0.97
0.95
2.75
0.68
5.00
-0.98
0.25
0.63
0.68
1.00
0.91
5.17
XO88
13:30
01/11
XO88 Kapaz
Kapaz
XO88 Mil Mugan Imisli
Mil Mugan Imisli
0.81
-0.25
0.83
0.87
2.25
0.74
2.02
-0.92
-0.25
0.58
0.99
1.00
0.62
2.73
XO88 Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Giải hạng Nhất nghiệp dư Bỉ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Oud Heverlee Leuven II
Oud Heverlee Leuven II
XO88 Cercle Brugge II
Cercle Brugge II
0.84
-1.00
0.80
0.87
3.75
0.74
1.48
0.88
-0.50
0.73
0.77
1.50
0.80
1.89
XO88 Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Giải Ngoại hạng Bosnia & Herzegovina
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
12:00
01/11
XO88 BSK Banja Luka
BSK Banja Luka
XO88 FK Sarajevo
FK Sarajevo
0.99
0.50
0.67
0.76
2.25
0.84
4.70
0.82
0.25
0.78
0.95
1.00
0.64
5.17
XO88
14:00
01/11
XO88 Sloga Doboj
Sloga Doboj
XO88 Velez Mostar
Velez Mostar
0.80
-0.25
0.84
0.74
2.00
0.87
2.02
-
-
-
-
-
-
2.77
XO88 Các giải đấu U20 Brazil
Các giải đấu U20 Brazil
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Palmeiras SP U20
Palmeiras SP U20
XO88 Sao Paulo SP U20
Sao Paulo SP U20
0.96
-0.50
0.70
0.75
2.50
0.86
1.88
-0.98
-0.25
0.63
0.71
1.00
0.87
-
XO88 Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nữ Châu Phi
Giải Vô địch các Câu lạc bộ Nữ Châu Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 FC Masar W
FC Masar W
XO88 Mamelodi Sundowns W
Mamelodi Sundowns W
0.94
0.75
0.71
0.91
2.25
0.70
5.35
0.98
0.25
0.66
0.64
0.75
0.97
-
XO88 Giải Elite One Cameroon
Giải Elite One Cameroon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:30
01/11
XO88 Victoria United
Victoria United
XO88 Gazelle
Gazelle
0.95
-0.50
0.70
0.87
2.50
0.74
1.91
-
-
-
-
-
-
2.46
XO88
14:30
01/11
XO88 Aigle Royal Menoua
Aigle Royal Menoua
XO88 Stade Renard
Stade Renard
0.93
-0.25
0.72
0.87
2.50
0.74
2.17
-
-
-
-
-
-
2.79
XO88
14:30
01/11
XO88 Panthere
Panthere
XO88 Aigle Royal Du Moungo
Aigle Royal Du Moungo
0.89
-0.50
0.75
0.78
2.50
0.83
1.87
-
-
-
-
-
-
2.41
XO88
14:30
01/11
XO88 Dynamo De Douala
Dynamo De Douala
XO88 Cotonsport
Cotonsport
0.89
-0.75
0.75
0.87
2.50
0.74
1.67
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:45
01/11
XO88 APEJES Academy
APEJES Academy
XO88 Canon Yaounde
Canon Yaounde
0.93
0.75
0.72
0.73
2.50
0.88
4.57
-
-
-
-
-
-
5.00
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Giải Vô địch Quốc gia Croatia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Rijeka
Rijeka
XO88 NK Varazdin
NK Varazdin
0.86
-0.75
0.78
0.74
2.50
0.87
1.57
0.72
-0.25
0.89
0.68
1.00
0.91
2.11
XO88 Giải hạng Nhì Nữ Cộng hòa Séc
Giải hạng Nhì Nữ Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Sigma Olomouc W
Sigma Olomouc W
XO88 Teplice W
Teplice W
0.88
-1.25
0.76
0.78
3.50
0.82
-
0.84
-0.50
0.77
0.83
1.50
0.74
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Brondby W
Brondby W
XO88 Odense Q W
Odense Q W
0.86
-2.50
0.78
0.83
3.50
0.78
1.02
0.69
-1.00
0.93
0.85
1.50
0.72
1.30
XO88 Cúp FA Nữ Anh
Cúp FA Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Swindon Town W
Swindon Town W
XO88 Bridgwater United W
Bridgwater United W
0.88
-0.75
0.76
0.89
3.25
0.72
1.65
0.78
-0.25
0.82
0.72
1.25
0.85
-
XO88 Cúp Liên đoàn Bóng đá Nữ Anh
Cúp Liên đoàn Bóng đá Nữ Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Wolverhampton WFC W
Wolverhampton WFC W
XO88 Bristol City W
Bristol City W
0.74
0.50
0.91
0.73
3.00
0.87
3.00
0.69
0.25
0.92
0.77
1.25
0.81
3.33
XO88
14:00
01/11
XO88 Sunderland W
Sunderland W
XO88 Sheffield United LFC W
Sheffield United LFC W
0.81
-1.00
0.82
0.89
3.00
0.72
1.46
-
-
-
-0.83
1.50
0.50
1.92
XO88
14:00
01/11
XO88 Nottingham Forest W
Nottingham Forest W
XO88 Burnley W
Burnley W
0.77
-1.00
0.87
0.75
2.75
0.86
1.42
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Southampton W
Southampton W
XO88 Leicester City W
Leicester City W
0.86
-0.50
0.77
0.74
3.00
0.86
1.80
0.88
-0.25
0.73
0.77
1.25
0.81
2.26
XO88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:30
01/11
XO88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
XO88 Kuressaare
Kuressaare
0.74
-1.00
0.91
-0.99
3.00
0.63
1.37
0.80
-0.50
0.80
0.87
1.25
0.71
1.84
XO88 Giải hạng Nhì Nữ Pháp
Giải hạng Nhì Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Roubaix Wervicq W
Roubaix Wervicq W
XO88 Grenoble Foot 38 W
Grenoble Foot 38 W
0.80
-1.00
0.84
0.74
2.75
0.87
-
0.90
-0.50
0.72
0.91
1.25
0.68
-
XO88
14:00
01/11
XO88 St Etienne W
St Etienne W
XO88 Auxerre W
Auxerre W
0.89
-1.00
0.76
0.71
2.75
0.90
1.48
0.97
-0.50
0.66
0.90
1.25
0.69
2.02
XO88
14:00
01/11
XO88 Bourges Foot 18 W
Bourges Foot 18 W
XO88 Metz W
Metz W
0.78
0.25
0.86
0.79
2.75
0.82
2.64
-0.96
0.00
0.61
0.97
1.25
0.64
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Le Mans W
Le Mans W
XO88 Lille W
Lille W
0.80
-0.50
0.84
0.86
2.50
0.75
1.79
0.87
-0.25
0.74
0.74
1.00
0.83
-
XO88 Cúp Quốc gia Nữ Đức
Cúp Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Freiburg W
Freiburg W
XO88 Carl Zeiss Jena W
Carl Zeiss Jena W
0.86
-2.00
0.78
0.76
3.25
0.84
1.13
0.64
-0.75
0.99
0.90
1.50
0.68
1.44
XO88
13:00
01/11
XO88 Nurnberg W
Nurnberg W
XO88 Eintracht Frankfurt W
Eintracht Frankfurt W
0.84
1.50
0.80
0.83
3.25
0.78
7.00
0.69
0.75
0.93
0.69
1.25
0.89
6.00
XO88
13:00
01/11
XO88 Mainz 05 W
Mainz 05 W
XO88 Werder Bremen W
Werder Bremen W
0.85
1.25
0.79
0.73
3.00
0.88
5.75
0.91
0.50
0.70
0.74
1.25
0.83
6.00
XO88
14:00
01/11
XO88 Bayern Munich W
Bayern Munich W
XO88 Bayer Leverkusen W
Bayer Leverkusen W
0.77
-1.75
0.87
0.73
3.50
0.88
1.18
0.74
-0.75
0.86
0.78
1.50
0.79
1.52
XO88 Giải Hungary NB II
Giải Hungary NB II
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Soroksar
Soroksar
XO88 Kozarmisleny SE
Kozarmisleny SE
0.87
-0.75
0.77
0.73
2.50
0.88
1.64
0.76
-0.25
0.84
0.65
1.00
0.94
2.17
XO88 Giải hạng Ba Israel
Giải hạng Ba Israel
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Ironi Nesher
Ironi Nesher
XO88 Hapoel Ironi Arraba
Hapoel Ironi Arraba
0.78
-2.25
0.86
0.89
3.50
0.72
1.07
0.80
-1.00
0.81
0.91
1.50
0.68
1.35
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:30
01/11
XO88 Inter Milan W
Inter Milan W
XO88 Lazio W
Lazio W
0.86
-1.50
0.78
0.63
2.75
-0.99
1.21
-
-
-
-
-
-
1.62
XO88
14:00
01/11
XO88 AS Roma W
AS Roma W
XO88 SSD Napoli W
SSD Napoli W
0.73
-1.50
0.92
0.85
3.50
0.76
1.18
0.90
-0.75
0.71
0.94
1.50
0.65
1.55
XO88 Giải hạng Nhì Nữ Ý (Serie B Nữ)
Giải hạng Nhì Nữ Ý (Serie B Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Bologna W
Bologna W
XO88 Verona W
Verona W
0.82
-0.75
0.81
0.77
2.75
0.84
1.61
0.72
-0.25
0.89
0.95
1.25
0.65
-
XO88 Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Cittadella
Cittadella
XO88 Treviso
Treviso
0.80
-0.50
0.83
0.83
2.25
0.77
1.78
0.88
-0.25
0.73
0.96
1.00
0.64
2.37
XO88
13:30
01/11
XO88 Dolomiti Bellunesi
Dolomiti Bellunesi
XO88 Lecco
Lecco
0.76
0.50
0.89
0.80
2.25
0.81
3.44
0.65
0.25
0.98
0.96
1.00
0.64
4.12
XO88
13:30
01/11
XO88 Ravenna
Ravenna
XO88 ASD Pineto Calcio
ASD Pineto Calcio
0.95
-1.25
0.70
0.77
2.50
0.84
1.33
0.87
-0.50
0.74
0.67
1.00
0.91
1.83
XO88
13:30
01/11
XO88 Gubbio
Gubbio
XO88 Vis Pesaro
Vis Pesaro
0.86
-0.50
0.78
0.72
2.50
0.89
1.80
0.90
-0.25
0.72
0.66
1.00
0.94
2.31
XO88
13:30
01/11
XO88 Salernitana
Salernitana
XO88 Savoia
Savoia
0.70
-0.75
0.95
0.89
2.75
0.72
1.51
0.65
-0.25
0.98
0.63
1.00
0.98
1.99
XO88
14:00
01/11
XO88 Spezia
Spezia
XO88 Atalanta II
Atalanta II
0.95
-1.25
0.71
0.88
2.75
0.73
1.37
0.85
-0.50
0.76
0.61
1.00
1.00
1.84
XO88
16:30
01/11
XO88 Athletic Carpi
Athletic Carpi
XO88 Renate
Renate
0.76
0.00
0.88
0.79
2.50
0.81
2.34
0.76
0.00
0.84
0.72
1.00
0.85
2.91
XO88
16:30
01/11
XO88 Lumezzane
Lumezzane
XO88 Union Arzignano
Union Arzignano
0.81
0.00
0.83
0.86
2.50
0.75
2.41
0.80
0.00
0.80
0.80
1.00
0.77
3.00
XO88
16:30
01/11
XO88 Livorno
Livorno
XO88 Ostia Mare
Ostia Mare
0.80
-0.50
0.83
0.29
2.00
-0.50
1.77
-
-
-
0.61
1.00
-0.99
-
XO88
16:30
01/11
XO88 Campobasso
Campobasso
XO88 Forli
Forli
0.75
-0.25
0.90
0.86
2.75
0.74
1.96
-0.67
-0.50
0.41
-0.99
1.25
0.61
2.44
XO88
16:30
01/11
XO88 Latina
Latina
XO88 Pianese
Pianese
0.87
-0.75
0.77
0.76
2.25
0.85
1.62
0.76
-0.25
0.84
0.90
1.00
0.68
2.20
XO88
16:30
01/11
XO88 Potenza
Potenza
XO88 Crotone
Crotone
0.88
-0.75
0.76
0.74
2.75
0.86
1.64
0.75
-0.25
0.86
0.93
1.25
0.66
2.11
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Giải Vô địch Quốc gia Bờ Biển Ngà
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:30
01/11
XO88 AFAD
AFAD
XO88 Yakro FC
Yakro FC
0.94
-0.50
0.71
0.80
2.00
0.80
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Superliga Kosovo
Giải Superliga Kosovo
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Dukagjini
Dukagjini
XO88 Gjilani
Gjilani
0.66
0.00
1.00
0.93
2.25
0.69
2.32
-
-
-
-
-
-
3.08
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Lebanon
Giải Vô địch Quốc gia Lebanon
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:45
01/11
XO88 Jwayya SC
Jwayya SC
XO88 Nejmeh SC
Nejmeh SC
0.81
0.25
0.83
0.84
2.25
0.76
2.92
-
-
-
0.39
0.50
-0.66
-
XO88 Giải hạng Nhất Lithuania
Giải hạng Nhất Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 FA Siauliai II
FA Siauliai II
XO88 Dainava Alytus
Dainava Alytus
0.75
1.00
0.89
0.86
3.50
0.75
4.12
0.69
0.50
0.93
0.90
1.50
0.68
4.12
XO88 Siêu giải đấu Malawi
Siêu giải đấu Malawi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Masters
Masters
XO88 Big Bullets
Big Bullets
0.88
0.50
0.76
0.90
2.00
0.71
4.33
0.70
0.25
0.91
0.76
0.75
0.82
5.00
XO88 Hạng Nhất Malta
Hạng Nhất Malta
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Swieqi United
Swieqi United
XO88 Santa Lucia
Santa Lucia
0.78
-0.75
0.86
0.73
2.75
0.88
1.54
0.71
-0.25
0.91
0.90
1.25
0.68
2.01
XO88
15:30
01/11
XO88 Fgura United
Fgura United
XO88 Mgarr United
Mgarr United
0.84
-0.25
0.80
0.75
2.50
0.85
2.07
0.61
0.00
-0.96
0.71
1.00
0.87
2.71
XO88
16:30
01/11
XO88 Naxxar Lions
Naxxar Lions
XO88 Gudja United
Gudja United
0.89
-1.50
0.76
0.75
3.00
0.86
1.27
0.70
-0.50
0.91
0.77
1.25
0.80
1.69
XO88 Mexico Liga MX U21
Mexico Liga MX U21
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Cruz Azul U21
Cruz Azul U21
XO88 Leon U21
Leon U21
0.69
0.25
0.97
0.66
2.25
0.96
2.65
-
-
-
-
-
-
3.27
XO88 Giải vô địch quốc gia Moldova
Giải vô địch quốc gia Moldova
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Milsami Orhei
Milsami Orhei
XO88 Dacia Buiucani
Dacia Buiucani
0.76
-0.75
0.89
0.76
2.50
0.85
1.56
0.69
-0.25
0.93
0.68
1.00
0.90
2.10
XO88 Giải hạng Nhất Montenegro
Giải hạng Nhất Montenegro
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Mornar
Mornar
XO88 Petrovac
Petrovac
0.71
-0.25
0.94
0.87
2.25
0.74
1.94
-0.97
-0.25
0.62
-0.99
1.00
0.61
2.56
XO88 Giải Botola 2 Morocco
Giải Botola 2 Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 JS Soualem
JS Soualem
XO88 Ittihad Khemisset
Ittihad Khemisset
0.84
0.00
0.80
0.82
2.00
0.79
2.54
0.82
0.00
0.78
0.71
0.75
0.86
3.27
XO88
15:00
01/11
XO88 MCO Mouloudia Oujda
MCO Mouloudia Oujda
XO88 Chabab Atlas Khenifra
Chabab Atlas Khenifra
0.71
-0.50
0.94
0.91
2.00
0.70
1.67
0.85
-0.25
0.75
0.76
0.75
0.81
2.34
XO88
15:00
01/11
XO88 Chabab Mohammedia
Chabab Mohammedia
XO88 Stade Marocain Rabat
Stade Marocain Rabat
0.71
0.00
0.94
0.70
1.75
0.91
2.42
0.71
0.00
0.91
0.83
0.75
0.75
3.17
XO88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
16:00
01/11
XO88 Wydad Temara
Wydad Temara
XO88 Maghreb Fes
Maghreb Fes
0.90
0.25
0.75
0.97
2.00
0.66
3.63
0.58
0.25
-0.91
0.78
0.75
0.80
4.50
XO88 Giải Mocambola Mozambique
Giải Mocambola Mozambique
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Ferroviario Beira
Ferroviario Beira
XO88 Vilankulo
Vilankulo
0.72
-0.75
0.93
0.94
2.00
0.69
1.50
0.68
-0.25
0.94
0.75
0.75
0.82
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hà Lan
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:45
01/11
XO88 Utrecht W
Utrecht W
XO88 De Graafschap W
De Graafschap W
0.74
0.25
0.90
0.70
2.75
0.92
2.63
0.99
0.00
0.65
0.89
1.25
0.69
3.08
XO88
15:45
01/11
XO88 Den Haag W
Den Haag W
XO88 Feyenoord W
Feyenoord W
0.95
0.75
0.70
0.81
3.00
0.79
4.33
1.00
0.25
0.64
0.80
1.25
0.77
4.50
XO88
15:45
01/11
XO88 PSV Eindhoven W
PSV Eindhoven W
XO88 Heerenveen W
Heerenveen W
0.85
-2.75
0.79
0.83
4.00
0.78
1.03
0.91
-1.25
0.71
0.84
1.75
0.74
1.26
XO88
15:45
01/11
XO88 AZ Alkmaar W
AZ Alkmaar W
XO88 PEC Zwolle W
PEC Zwolle W
0.77
0.25
0.86
0.84
3.00
0.77
2.68
-0.97
0.00
0.62
0.83
1.25
0.75
3.08
XO88 Giải bóng đá chuyên nghiệp Nigeria
Giải bóng đá chuyên nghiệp Nigeria
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Plateau United
Plateau United
XO88 Warri Wolves
Warri Wolves
0.77
-1.00
0.87
0.89
2.25
0.73
1.38
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Inter Lagos
Inter Lagos
XO88 Ranchers Bees
Ranchers Bees
0.91
-0.50
0.74
0.75
2.00
0.85
1.89
-
-
-
-
-
-
2.62
XO88
15:00
01/11
XO88 Shooting Stars
Shooting Stars
XO88 Abia Warriors
Abia Warriors
0.79
-1.00
0.84
0.68
2.00
0.94
1.40
-
-
-
-
-
-
1.96
XO88
15:00
01/11
XO88 Rivers United
Rivers United
XO88 Enugu Rangers International
Enugu Rangers International
0.94
-1.00
0.71
0.72
2.00
0.90
1.47
-
-
-
-
-
-
2.09
XO88 Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Giải hạng Nhất Quốc gia Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 KamAZ
KamAZ
XO88 Torpedo Moscow
Torpedo Moscow
0.75
0.50
0.89
0.74
2.25
0.87
3.70
0.70
0.25
0.91
0.93
1.00
0.66
4.33
XO88
13:00
01/11
XO88 Rotor Volgograd
Rotor Volgograd
XO88 Ufa
Ufa
0.73
-0.50
0.92
0.87
2.25
0.74
1.64
0.84
-0.25
0.77
0.59
0.75
-0.96
2.29
XO88
13:00
01/11
XO88 Chelyabinsk
Chelyabinsk
XO88 Shinnik Yaroslavl
Shinnik Yaroslavl
0.93
-0.25
0.72
0.87
2.25
0.74
2.16
0.62
0.00
-0.97
0.59
0.75
-0.96
2.88
XO88
14:00
01/11
XO88 Sochi
Sochi
XO88 Ural
Ural
0.78
0.00
0.86
0.69
2.25
0.93
2.40
0.72
0.00
0.89
0.82
1.00
0.75
3.08
XO88 Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Giải Bóng đá Quốc gia Rwanda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Police FC
Police FC
XO88 Bugesera
Bugesera
0.82
-0.25
0.81
0.89
2.00
0.72
2.12
-
-
-
0.50
0.50
-0.83
-
XO88
13:00
01/11
XO88 Marine
Marine
XO88 Rayon Sports
Rayon Sports
0.94
0.00
0.71
0.87
2.00
0.74
2.62
0.90
0.00
0.71
0.75
0.75
0.82
3.38
XO88 Giải Vô địch San Marino
Giải Vô địch San Marino
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Folgore Falciano
Folgore Falciano
XO88 Tre Penne
Tre Penne
0.88
0.00
0.76
0.72
2.25
0.89
2.48
0.88
0.00
0.73
0.86
1.00
0.72
-
XO88
14:00
01/11
XO88 San Giovanni
San Giovanni
XO88 Faetano
Faetano
0.74
-0.50
0.91
0.82
2.50
0.78
1.71
0.83
-0.25
0.78
0.74
1.00
0.83
-
XO88
14:00
01/11
XO88 SP Cosmos
SP Cosmos
XO88 Fiorentino
Fiorentino
0.90
-0.75
0.74
0.70
2.25
0.92
1.66
0.83
-0.25
0.78
0.83
1.00
0.75
-
XO88 Giải hạng Nhất Serbia
Giải hạng Nhất Serbia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Borac Cacak
Borac Cacak
XO88 Smederevo 1924
Smederevo 1924
0.91
-0.50
0.74
0.75
2.50
0.86
1.83
0.98
-0.25
0.65
0.69
1.00
0.90
2.39
XO88 Giải hạng Nhất Nam Phi
Giải hạng Nhất Nam Phi
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Highbury
Highbury
XO88 Leicesterford City
Leicesterford City
0.81
-1.00
0.83
0.84
2.25
0.77
1.40
0.95
-0.50
0.67
0.98
1.00
0.62
1.94
XO88 Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Barakaldo
Barakaldo
XO88 Pontevedra
Pontevedra
0.74
-0.50
0.90
0.89
2.25
0.72
1.65
0.85
-0.25
0.76
0.65
0.75
0.95
2.31
XO88
11:00
01/11
XO88 Antequera
Antequera
XO88 Murcia
Murcia
0.96
-0.25
0.69
0.71
2.50
0.90
2.16
0.69
0.00
0.93
0.64
1.00
0.96
2.74
XO88
15:00
01/11
XO88 Juventud Torremolinos
Juventud Torremolinos
XO88 CD Aguilas
CD Aguilas
0.84
0.00
0.80
0.69
2.25
0.92
2.47
0.83
0.00
0.77
0.82
1.00
0.75
3.17
XO88
15:30
01/11
XO88 UD Ourense
UD Ourense
XO88 Cultural Leonesa
Cultural Leonesa
0.84
0.50
0.80
0.82
2.25
0.78
4.12
0.74
0.25
0.87
0.57
0.75
-0.93
4.70
XO88
15:30
01/11
XO88 CD Coria
CD Coria
XO88 Arenas Getxo
Arenas Getxo
0.81
-0.50
0.83
0.80
2.75
0.80
1.72
0.88
-0.25
0.73
0.65
1.00
0.95
2.25
XO88 Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Giải hạng Ba Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Servette II
Servette II
XO88 Coffrane
Coffrane
0.76
-1.50
0.88
0.72
3.50
0.89
1.24
0.88
-0.75
0.73
0.79
1.50
0.79
-
XO88
13:00
01/11
XO88 Widnau
Widnau
XO88 St. Gallen II
St. Gallen II
0.75
1.00
0.90
0.73
3.25
0.88
4.00
0.68
0.50
0.94
0.65
1.25
0.95
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Nữ Thụy Sĩ
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Thụy Sĩ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Servette Chenois W
Servette Chenois W
XO88 Rapperswil Jona W
Rapperswil Jona W
0.80
-2.25
0.83
0.86
3.75
0.75
1.08
-
-
-
-
-
-
1.38
XO88 Giải Ngoại hạng Đài Loan
Giải Ngoại hạng Đài Loan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
08:00
01/11
XO88 Tatung FC
Tatung FC
XO88 AC Taipei
AC Taipei
0.89
0.00
0.75
0.60
2.50
-0.94
2.45
0.94
0.00
0.68
0.55
1.00
-0.91
2.98
XO88
10:00
01/11
XO88 FC Kaohsiung
FC Kaohsiung
XO88 Kaohsiung Taipower
Kaohsiung Taipower
0.62
-0.25
-0.93
0.82
3.00
0.78
1.75
0.87
-0.25
0.74
0.86
1.25
0.72
2.25
XO88
10:30
01/11
XO88 Tainan City
Tainan City
XO88 Taichung Futuro
Taichung Futuro
0.58
-0.25
-0.88
0.69
2.25
0.94
1.74
0.95
-0.25
0.68
0.79
1.00
0.79
2.37
XO88
11:00
01/11
XO88 Hang Yuen
Hang Yuen
XO88 Taichung Rock
Taichung Rock
0.89
-1.50
0.75
0.76
3.00
0.85
1.23
0.66
-0.50
0.97
0.78
1.25
0.80
1.64
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 2
Giải Vô địch Quốc gia Tunisia Hạng 2
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Kalaa Sport
Kalaa Sport
XO88 Redeyef
Redeyef
0.84
-0.50
0.80
0.68
2.00
0.94
-
0.93
-0.25
0.69
0.64
0.75
0.96
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Ksour Essef
Ksour Essef
XO88 Bouchamma
Bouchamma
0.80
-0.50
0.84
0.80
2.00
0.80
-
0.90
-0.25
0.71
0.70
0.75
0.88
-
XO88 Giải Ngoại hạng Uganda
Giải Ngoại hạng Uganda
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Ntugasaze
Ntugasaze
XO88 Express
Express
0.93
0.50
0.71
0.77
2.25
0.83
4.23
0.78
0.25
0.82
0.91
1.00
0.68
4.57
XO88 Giải Ngoại hạng Ukraine
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka
XO88 Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr
0.76
1.00
0.88
0.84
2.50
0.77
5.75
0.69
0.50
0.93
0.72
1.00
0.85
6.00
4.95
0.80
0.50
-0.94
5.30
XO88
11:00
01/11
XO88 LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy
XO88 Metalist 1925
Metalist 1925
0.66
0.25
-0.99
-0.97
2.00
0.62
2.99
-0.94
0.00
0.60
0.79
0.75
0.79
3.94
XO88 Giải Vô địch Bóng đá Nữ Wales
Giải Vô địch Bóng đá Nữ Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Cardiff City W
Cardiff City W
XO88 Swansea City W
Swansea City W
0.82
-1.25
0.82
0.83
3.50
0.78
1.39
0.75
-0.50
0.85
0.88
1.50
0.70
1.77
XO88 Giải Super League Zambia
Giải Super League Zambia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Green Buffaloes
Green Buffaloes
XO88 Mufulira Wanderers
Mufulira Wanderers
0.69
-0.25
0.97
0.78
1.75
0.82
1.96
-0.93
-0.25
0.59
0.89
0.75
0.70
2.74
XO88
13:00
01/11
XO88 Mutondo Stars
Mutondo Stars
XO88 Roan United
Roan United
0.70
0.25
0.95
0.82
1.75
0.78
3.00
-0.94
0.00
0.60
0.89
0.75
0.69
3.70
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Síp
Giải Vô địch Quốc gia Síp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Omonia 29is Maiou
Omonia 29is Maiou
XO88 Nea Salamis
Nea Salamis
0.79
0.25
0.78
0.66
2.50
0.93
2.87
0.62
0.25
0.99
0.60
1.00
-0.98
3.38
0.79
2.50
-0.93
2.97
0.75
0.25
-0.88
3.75
XO88
16:00
01/11
XO88 Aris Limassol
Aris Limassol
XO88 Anorthosis Famagusta
Anorthosis Famagusta
0.70
-0.75
0.88
0.85
2.75
0.72
1.46
0.69
-0.25
0.89
0.99
1.25
0.62
1.96
0.84
-0.75
-0.96
1.64
0.83
-0.25
-0.95
-0.88
1.25
0.74
2.11
XO88 Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Giải hạng Tư Cộng hòa Séc (Divize)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Hanacka Slavia Kromeriz B
Hanacka Slavia Kromeriz B
XO88 Prostejov II
Prostejov II
0.88
0.25
0.70
0.73
3.25
0.85
2.80
0.65
0.25
0.94
0.93
1.50
0.66
-
XO88 Giải Esiliiga A Estonia
Giải Esiliiga A Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Viimsi JK
Viimsi JK
XO88 Levadia Tallinn II
Levadia Tallinn II
0.78
-0.75
0.79
0.77
3.50
0.80
1.59
0.71
-0.25
0.87
0.86
1.50
0.72
-
XO88 Giải U19 Pháp
Giải U19 Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:30
01/11
XO88 Troyes U19
Troyes U19
XO88 Auxerre U19
Auxerre U19
0.87
-0.50
0.71
0.89
3.25
0.69
1.84
0.93
-0.25
0.67
0.73
1.25
0.85
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Rennes U19
Rennes U19
XO88 Angers U19
Angers U19
0.85
0.00
0.72
0.85
3.00
0.73
2.35
0.84
0.00
0.73
0.86
1.25
0.72
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Nantes U19
Nantes U19
XO88 Stade Poitevin U19
Stade Poitevin U19
0.74
-2.50
0.83
0.72
3.75
0.86
1.02
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Racing Club U19
Racing Club U19
XO88 Rouen U19
Rouen U19
0.81
-1.00
0.76
0.85
3.25
0.73
1.44
0.88
-0.50
0.70
0.71
1.25
0.86
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Orleans U19
Orleans U19
XO88 Versailles 78 U19
Versailles 78 U19
0.85
-0.50
0.72
0.83
3.00
0.74
1.77
0.89
-0.25
0.69
0.86
1.25
0.72
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Nice U19
Nice U19
XO88 Cavigal Nice U19
Cavigal Nice U19
0.78
-1.25
0.80
0.73
3.50
0.85
1.33
0.74
-0.50
0.83
0.81
1.50
0.76
-
XO88 Giải hạng Nhất Nữ Hy Lạp
Giải hạng Nhất Nữ Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 OFI W
OFI W
XO88 Panathinaikos W
Panathinaikos W
0.85
2.25
0.72
0.87
3.25
0.71
21.50
0.77
1.00
0.80
0.76
1.25
0.81
-
XO88 Giải hạng Ba Hy Lạp
Giải hạng Ba Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Pierikos
Pierikos
XO88 Anthoupoli
Anthoupoli
0.71
-0.75
0.87
0.80
2.25
0.77
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:00
01/11
XO88 Makedonikos Neapolis
Makedonikos Neapolis
XO88 Iraklis Thermaikou
Iraklis Thermaikou
0.70
-0.25
0.88
0.82
2.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Giải Vô địch Quốc gia Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Levadiakos
Levadiakos
XO88 Aris Thessaloniki
Aris Thessaloniki
0.71
0.50
0.87
0.78
2.25
0.79
3.63
0.65
0.25
0.95
0.91
1.00
0.68
4.33
XO88
16:00
01/11
XO88 Panetolikos
Panetolikos
XO88 OFI Crete
OFI Crete
0.99
0.00
0.62
0.68
2.25
0.91
2.59
0.94
0.00
0.65
0.81
1.00
0.76
3.27
XO88 Giải hạng Nhì Hy Lạp
Giải hạng Nhì Hy Lạp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 PAOK II
PAOK II
XO88 Zakynthos
Zakynthos
0.69
-0.25
0.89
0.71
2.25
0.86
1.90
-0.99
-0.25
0.60
0.88
1.00
0.70
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Asteras Tripolis II
Asteras Tripolis II
XO88 Pyrgos 1968
Pyrgos 1968
0.91
-0.50
0.68
0.90
2.25
0.68
1.88
-0.97
-0.25
0.60
0.62
0.75
0.99
2.57
XO88 Giải hạng Nhất Iran
Giải hạng Nhất Iran
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:15
01/11
XO88 Naft Masjed Soleyman
Naft Masjed Soleyman
XO88 Niroye Zamini
Niroye Zamini
0.68
0.00
0.91
0.84
2.00
0.73
2.32
-
-
-
-0.81
1.00
0.48
3.08
XO88 Giải hạng Nhất Ireland
Giải hạng Nhất Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
15:00
01/11
XO88 Bray Wanderers
Bray Wanderers
XO88 UC Dublin
UC Dublin
0.78
-0.50
0.80
0.85
3.25
0.72
1.69
0.94
-0.25
0.65
0.78
1.25
0.80
2.15
XO88 Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Giải hạng Tư Ý (Serie D)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Sarnese
Sarnese
XO88 Sarrabus Ogliastra
Sarrabus Ogliastra
0.72
-0.75
0.86
0.81
2.50
0.76
1.52
0.67
-0.25
0.92
0.79
1.00
0.78
-
XO88
13:00
01/11
XO88 Paganese
Paganese
XO88 Ossese
Ossese
0.71
-0.50
0.87
0.86
2.50
0.71
1.65
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Ligorna
Ligorna
XO88 Sestri Levante
Sestri Levante
0.70
-0.75
0.88
0.78
2.50
0.79
1.48
0.65
-0.25
0.95
0.72
1.00
0.86
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Borgosesia
Borgosesia
XO88 Alessandria
Alessandria
0.69
0.50
0.89
0.86
2.50
0.72
3.22
0.64
0.25
0.96
0.82
1.00
0.76
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Saluzzo
Saluzzo
XO88 Gozzano
Gozzano
0.90
-0.25
0.69
0.72
2.25
0.86
2.17
0.63
0.00
0.98
0.88
1.00
0.70
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Celle Varazze
Celle Varazze
XO88 Valenzana
Valenzana
0.92
0.00
0.67
0.80
2.50
0.77
2.52
0.92
0.00
0.67
0.77
1.00
0.80
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Chisola
Chisola
XO88 AC BRA
AC BRA
0.87
-0.75
0.71
0.79
2.50
0.79
1.60
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Derthona
Derthona
XO88 Lascaris
Lascaris
0.77
-0.25
0.80
0.86
2.25
0.72
2.02
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Este
Este
XO88 Triestina
Triestina
0.66
0.00
0.93
0.80
2.25
0.77
2.24
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Virtus Bolzano
Virtus Bolzano
XO88 Obermais
Obermais
0.88
0.00
0.70
0.69
2.25
0.89
2.52
0.88
0.00
0.70
0.86
1.00
0.71
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Legnago Salus
Legnago Salus
XO88 Conegliano
Conegliano
0.77
-0.25
0.80
0.73
2.25
0.85
2.01
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Luparense
Luparense
XO88 Calvi Noale
Calvi Noale
0.68
-0.75
0.90
0.84
2.50
0.73
1.48
0.63
-0.25
0.97
0.79
1.00
0.78
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Brian Lignano
Brian Lignano
XO88 Campodarsego
Campodarsego
0.88
0.25
0.70
0.78
2.50
0.79
3.04
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 AC Mestre
AC Mestre
XO88 ASD Lavarian Mortean Esperia
ASD Lavarian Mortean Esperia
0.71
-0.75
0.87
0.88
2.50
0.70
1.51
0.68
-0.25
0.90
0.81
1.00
0.76
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Varesina
Varesina
XO88 Citta Di Varese
Citta Di Varese
0.70
0.00
0.88
0.86
2.50
0.71
2.27
0.71
0.00
0.87
0.79
1.00
0.78
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Casatese
Casatese
XO88 Pro Sesto
Pro Sesto
0.69
0.00
0.89
0.84
2.50
0.74
2.24
0.69
0.00
0.89
0.80
1.00
0.77
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Pistoiese
Pistoiese
XO88 Castellanzese
Castellanzese
0.91
-1.25
0.68
0.88
2.75
0.70
1.33
0.82
-0.50
0.75
0.63
1.00
0.97
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Arconatese
Arconatese
XO88 Pontedera
Pontedera
0.89
-0.25
0.69
0.74
2.50
0.84
2.11
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Crema
Crema
XO88 Cittadella Vis Modena
Cittadella Vis Modena
0.76
0.25
0.82
0.78
2.25
0.79
2.90
-0.93
0.00
0.57
0.98
1.00
0.62
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Sant Angelo
Sant Angelo
XO88 Lentigione
Lentigione
0.72
0.75
0.86
0.81
2.50
0.76
4.00
0.78
0.25
0.79
0.79
1.00
0.78
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Pavia
Pavia
XO88 Pro Patria
Pro Patria
0.70
0.25
0.88
0.69
2.25
0.89
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Correggese
Correggese
XO88 Tropical Coriano
Tropical Coriano
0.73
-0.50
0.85
0.76
2.25
0.81
1.71
0.86
-0.25
0.72
0.91
1.00
0.67
-
XO88
13:30
01/11
XO88 SSD Solbiatese Calcio 1911
SSD Solbiatese Calcio 1911
XO88 Oltrepo FBC
Oltrepo FBC
0.94
-0.50
0.66
0.71
2.25
0.87
1.85
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 San Donato
San Donato
XO88 Montevarchi
Montevarchi
0.93
-0.25
0.66
0.76
2.25
0.81
2.26
0.68
0.00
0.91
0.97
1.00
0.63
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Prato
Prato
XO88 Mezzolara
Mezzolara
0.74
-1.00
0.84
0.74
2.50
0.83
1.37
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Gavorrano
Gavorrano
XO88 Scandicci
Scandicci
0.75
-0.25
0.82
0.71
2.25
0.86
1.94
-0.93
-0.25
0.57
0.86
1.00
0.71
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Terranuova Traiana
Terranuova Traiana
XO88 Lucchese
Lucchese
0.67
0.25
0.92
0.87
2.75
0.71
2.53
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Flaminia Civita Castellana
Flaminia Civita Castellana
XO88 Tau Altopascio
Tau Altopascio
0.69
0.25
0.90
0.81
2.50
0.76
2.58
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Ternana
Ternana
XO88 Asd Seravezza Pozzi
Asd Seravezza Pozzi
0.91
-0.50
0.68
0.74
2.25
0.83
1.90
-0.96
-0.25
0.59
0.91
1.00
0.68
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Sasso Marconi
Sasso Marconi
XO88 Progresso
Progresso
0.69
-0.25
0.89
0.88
2.50
0.70
1.89
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Grassina
Grassina
XO88 Rondinella Marzocco
Rondinella Marzocco
0.75
0.00
0.82
0.76
2.25
0.81
2.42
0.78
0.00
0.79
0.92
1.00
0.67
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Ghivizzano Borgo
Ghivizzano Borgo
XO88 Siena
Siena
0.67
1.00
0.92
0.76
2.50
0.82
4.70
0.95
0.25
0.65
0.73
1.00
0.85
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Vibonese
Vibonese
XO88 Milazzo
Milazzo
0.66
-0.75
0.93
0.78
2.50
0.79
1.48
0.64
-0.25
0.95
0.74
1.00
0.83
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Reggina
Reggina
XO88 Ragusa
Ragusa
0.78
-2.50
0.79
0.86
3.25
0.72
-
0.69
-1.00
0.89
0.69
1.25
0.90
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Nissa FC ASD
Nissa FC ASD
XO88 ASD Castrum Favara
ASD Castrum Favara
0.81
-0.75
0.76
0.71
2.50
0.87
1.53
0.70
-0.25
0.88
0.67
1.00
0.92
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Trapani 1905
Trapani 1905
XO88 Enna Calcio
Enna Calcio
0.77
-2.00
0.80
0.73
2.75
0.84
1.05
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Recanatese
Recanatese
XO88 Trestina
Trestina
0.72
-0.25
0.86
0.73
2.25
0.85
2.02
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 San Nicolo
San Nicolo
XO88 L Aquila
L Aquila
0.71
0.25
0.87
0.85
2.25
0.73
2.79
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Foligno
Foligno
XO88 Vigor Senigallia
Vigor Senigallia
0.84
-0.25
0.74
0.90
2.50
0.68
2.06
0.59
0.00
-0.96
0.85
1.00
0.73
-
XO88
13:30
01/11
XO88 K Sport Montecchio Gallo
K Sport Montecchio Gallo
XO88 Giulianova
Giulianova
0.76
0.00
0.81
0.75
2.25
0.83
2.38
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Santegidiese 1948 SSD
Santegidiese 1948 SSD
XO88 Termoli
Termoli
0.75
-0.25
0.82
0.90
2.25
0.68
1.98
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Virtus Ciserano Bergamo
Virtus Ciserano Bergamo
XO88 Real Calepina
Real Calepina
0.70
0.00
0.88
0.72
2.25
0.85
2.34
0.75
0.00
0.82
0.88
1.00
0.70
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Rovato Vertovese
Rovato Vertovese
XO88 Caldiero Terme
Caldiero Terme
0.83
0.00
0.75
0.88
2.50
0.70
2.43
0.81
0.00
0.76
0.82
1.00
0.75
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Villa Alme
Villa Alme
XO88 Brusaporto
Brusaporto
0.68
-0.50
0.90
0.82
2.50
0.75
1.68
0.80
-0.25
0.77
0.78
1.00
0.79
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Club Milano
Club Milano
XO88 Scanzorosciate
Scanzorosciate
0.78
-0.25
0.79
0.76
2.25
0.81
2.00
0.56
0.00
-0.93
0.92
1.00
0.67
-
XO88
13:30
01/11
XO88 ASD Calcio Pavonese
ASD Calcio Pavonese
XO88 Palazzolo 1913
Palazzolo 1913
0.90
-0.25
0.69
0.74
2.25
0.83
2.15
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Piacenza
Piacenza
XO88 ASD Nibbiano e Valtidone
ASD Nibbiano e Valtidone
0.82
-0.75
0.75
0.76
2.50
0.81
1.63
0.76
-0.25
0.81
0.71
1.00
0.86
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Gelbison
Gelbison
XO88 Atletico Lodigiani
Atletico Lodigiani
0.87
-0.75
0.71
0.88
2.75
0.70
1.64
0.77
-0.25
0.80
0.66
1.00
0.93
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Trastevere
Trastevere
XO88 Anziolavinio
Anziolavinio
0.88
-0.75
0.70
0.88
2.75
0.70
1.64
0.79
-0.25
0.78
0.72
1.00
0.86
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Budoni Calcio
Budoni Calcio
XO88 SS Certosa
SS Certosa
0.84
0.25
0.74
0.76
2.75
0.81
2.94
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Real Forio
Real Forio
XO88 Aversa Normanna
Aversa Normanna
0.77
0.00
0.80
0.88
2.50
0.70
2.36
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Turris
Turris
XO88 Virtus Francavilla
Virtus Francavilla
0.86
-0.25
0.71
0.84
2.50
0.74
2.09
-
-
-
-
-
-
-
XO88
13:30
01/11
XO88 USD Palmese
USD Palmese
XO88 Ischia Isolaverde
Ischia Isolaverde
0.68
-0.25
0.91
0.80
2.50
0.77
1.87
0.98
-0.25
0.63
0.76
1.00
0.82
-
XO88
13:30
01/11
XO88 Gravina
Gravina
XO88 Nocerina
Nocerina
0.91
-0.25
0.68
0.70
2.25
0.88
2.11
0.58
0.00
-0.95
0.82
1.00
0.76
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Sanremo
Sanremo
XO88 Imperia
Imperia
0.81
-0.50
0.76
0.88
2.50
0.70
1.74
0.86
-0.25
0.72
0.84
1.00
0.74
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Igea Virtus B
Igea Virtus B
XO88 ASD Sambiase
ASD Sambiase
0.89
-0.25
0.69
0.84
2.50
0.73
2.07
0.58
0.00
-0.95
0.83
1.00
0.75
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Avola
Avola
XO88 Siracusa
Siracusa
0.92
-0.25
0.67
0.90
2.50
0.68
2.17
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Latte Dolce
Latte Dolce
XO88 Cynthialbalonga
Cynthialbalonga
0.68
0.50
0.90
0.68
2.25
0.90
3.13
-
-
-
-
-
-
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Unipomezia
Unipomezia
XO88 ASD Monastir 1983
ASD Monastir 1983
0.91
-0.25
0.67
0.72
2.50
0.85
2.16
0.67
0.00
0.92
0.68
1.00
0.90
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Fidelis Andria
Fidelis Andria
XO88 Francavilla
Francavilla
0.75
-0.75
0.82
0.72
2.25
0.85
1.54
0.72
-0.25
0.86
0.91
1.00
0.68
-
XO88
14:00
01/11
XO88 Gladiator
Gladiator
XO88 AC Nardo
AC Nardo
0.86
-0.50
0.72
0.88
2.50
0.70
1.80
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:30
01/11
XO88 Martina Franca
Martina Franca
XO88 Bisceglie
Bisceglie
0.77
-0.75
0.80
0.86
2.50
0.72
1.54
0.74
-0.25
0.83
0.81
1.00
0.76
-
XO88 Giải Bóng đá Nhật Bản
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
10:00
01/11
XO88 Reinmeer Aomori
Reinmeer Aomori
XO88 TIAMO Hirakata
TIAMO Hirakata
0.89
-0.50
0.69
0.87
2.75
0.71
1.80
0.94
-0.25
0.65
0.93
1.25
0.66
2.35
XO88 Giải hạng Hai B Nga
Giải hạng Hai B Nga
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Rubin Kazan II
Rubin Kazan II
XO88 Ural II
Ural II
0.70
-0.50
0.88
0.73
2.75
0.84
1.66
-
-
-
-
-
-
-
XO88 Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
14:00
01/11
XO88 Las Palmas U19
Las Palmas U19
XO88 Tenerife U19
Tenerife U19
0.81
-0.50
0.77
0.69
2.75
0.90
1.79
0.88
-0.25
0.70
0.89
1.25
0.69
-
XO88
14:30
01/11
XO88 Torrent U19
Torrent U19
XO88 San Francisco U19
San Francisco U19
0.71
-0.50
0.86
0.87
3.00
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
XO88
15:00
01/11
XO88 Real Oviedo U19
Real Oviedo U19
XO88 Victoria CF A Coruna U19
Victoria CF A Coruna U19
0.87
-1.25
0.71
0.83
3.00
0.74
1.37
-
-
-
0.82
1.25
0.75
-
XO88
15:30
01/11
XO88 Marbella U19
Marbella U19
XO88 San Felix U19
San Felix U19
0.83
-1.00
0.74
0.78
3.25
0.80
1.48
0.89
-0.50
0.69
0.68
1.25
0.90
-
XO88
15:45
01/11
XO88 Valladolid U19
Valladolid U19
XO88 Danok Bat U19
Danok Bat U19
0.89
-2.00
0.69
0.80
3.25
0.78
1.13
0.70
-0.75
0.87
0.71
1.25
0.86
-
XO88
16:00
01/11
XO88 Montecarlo U19
Montecarlo U19
XO88 CD Oberena U19
CD Oberena U19
0.69
0.50
0.89
0.73
2.75
0.84
3.00
0.66
0.25
0.93
0.91
1.25
0.67
-
XO88
16:00
01/11
XO88 Indautxu U19
Indautxu U19
XO88 Unionistas U19
Unionistas U19
0.88
0.75
0.70
0.73
3.00
0.85
4.00
0.96
0.25
0.64
0.76
1.25
0.81
-
XO88 Giải Ngoại hạng Tanzania
Giải Ngoại hạng Tanzania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
13:00
01/11
XO88 Polisi Tanzania
Polisi Tanzania
XO88 Geita Gold
Geita Gold
0.89
-0.50
0.69
0.68
2.00
0.90
1.85
0.99
-0.25
0.62
0.65
0.75
0.94
2.55
XO88
16:00
01/11
XO88 Young Africans
Young Africans
XO88 Kagera Sugar
Kagera Sugar
0.84
-2.50
0.74
0.85
3.25
0.73
-
0.75
-1.00
0.82
0.70
1.25
0.88
1.29
XO88 Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Giải Vô địch Quốc gia Thái Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
XO88
11:00
01/11
XO88 Sukhothai
Sukhothai
XO88 Ayutthaya United
Ayutthaya United
-0.96
-0.25
0.59
0.78
2.75
0.80
2.24
0.73
0.00
0.84
0.94
1.25
0.65
2.77
2.37
-0.93
1.25
0.78
2.92
XO88
12:00
01/11
XO88 Rayong
Rayong
XO88 Lamphun Warrior
Lamphun Warrior
-0.92
-0.25
0.56
0.84
2.75
0.73
2.29
0.79
0.00
0.79
0.62
1.00
0.99
2.84
2.41
0.74
1.00
-0.88
3.10